Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 35 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AH5350 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 18:30 | 00:05 23:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 01:05 | AH5350 | Air Algérie | Đến Douala International Airport DLA | 01:05 00:51 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 04:30 | AT267 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 04:30 04:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | AT266 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 05:30 05:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 07:30 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 07:30 07:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:05 | J7113 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:30 | 08:05 08:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Douala International Airport DLA | 08:30 08:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:45 | J7252 | ALL / N/A | Đến Malabo International Airport SSG | 08:45 08:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | J7292 | ALL / N/A | Đến Bata International Airport BSG | 09:00 09:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:00 | QC306 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 08:00 | 09:00 09:12 | +12 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | HF825 | Air Cote d'Ivoire | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 09:25 10:42 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 09:45 | QC306 | ALL / N/A | Đến Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 09:45 10:24 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 10:10 | KP61 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 10:30 10:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:20 | J7181 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 11:45 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 13:00 | J7237 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 12:00 | 13:00 12:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Từ Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:10 | 13:10 13:34 | +24 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 14:00 14:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | QC307 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 12:15 | 14:00 15:02 | +62 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | ET955 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 15:10 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 14:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 12:45 | 14:15 13:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | J7251 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 13:00 | 14:30 14:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | QC307 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 14:45 16:07 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 15:35 | J7119 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 15:00 | 15:35 15:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | J7374 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 16:30 16:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP40 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:30 17:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP40 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 17:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 20:00 | GO132 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 18:15 | 20:00 19:12 | -48 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | HF826 | Air Cote d'Ivoire | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:00 | 20:40 21:12 | +32 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 20:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:10 21:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:40 | J7375 | ALL / N/A | Từ Ndjili International Airport FIH | 20:15 | 21:40 23:17 | +97 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.