Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 40 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | J7236 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 07:30 07:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:35 | J7131 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:00 | 07:35 | — | Theo lịch |
| 08:15 | J7348 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 11:06 | — | +126 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:30 | 09:30 09:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | J7356 | ALL / N/A | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 09:45 09:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:00 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:00 10:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:20 | J7293 | ALL / N/A | Từ Bata International Airport BSG | 10:45 | 11:20 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | P47720 | Air Peace | Từ Douala International Airport DLA | 10:10 | 11:30 11:05 | -25 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 12:12 | +22 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | P47721 | Air Peace | Đến Douala International Airport DLA | 12:10 11:57 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 12:15 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 12:45 13:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 13:48 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 13:00 | J7631 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 09:15 | 13:00 13:13 | +13 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | WB210 | RwandAir | Từ Douala International Airport DLA | 12:10 | 13:10 12:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | J7359 | ALL / N/A | Từ Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 12:00 | 13:30 13:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 13:15 | 13:50 13:57 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7349 | ALL / N/A | Từ São Tomé International Airport TMS | 12:00 | 14:00 13:26 | -34 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | WB211 | RwandAir | Đến Douala International Airport DLA | 14:00 14:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J7270 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:30 15:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:45 | J7232 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 14:45 15:19 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 15:00 | J7170 | ALL / N/A | Đến Oyem Airport OYE | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | J7280 | ALL / N/A | Đến Port Harcourt International Airport PHC | 15:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | J7124 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 15:30 15:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 7C5106 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 15:00 | 16:30 16:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | KP40 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP40 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 17:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:45 | J7171 | ALL / N/A | Từ Oyem Airport OYE | 16:45 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:50 | J7281 | ALL / N/A | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 17:30 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 19:21 | +16 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | J7125 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 17:45 | 19:15 19:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | J7130 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 19:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:55 | J7251 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 18:15 | 19:55 20:34 | +39 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | J7283 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:00 | 20:00 19:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | HF826 | Air Cote d'Ivoire | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 19:00 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:45 | J7362 | ALL / N/A | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 20:45 21:54 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 21:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.