Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 40 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | AH5350 | Air Algérie | Từ Douala International Airport DLA | 00:35 | 01:40 01:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | AH5350 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:40 02:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | J7114 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 08:00 07:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:30 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 08:30 09:28 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 09:30 | J7122 | ALL / N/A | Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 09:30 09:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:30 | KP41 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:40 | 09:30 09:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | J7115 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 09:00 | 09:35 09:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | D0133 | DHL Air UK | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | GO133 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:10 | KP41 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:10 10:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:30 | J7170 | ALL / N/A | Đến Oyem Airport OYE | 10:30 10:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:30 | P47720 | Air Peace | Từ Douala International Airport DLA | 10:10 | 11:30 11:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | J7131 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 11:15 | 11:50 11:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | P47721 | Air Peace | Đến Douala International Airport DLA | 12:10 12:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:30 | J7643 | ALL / N/A | Từ Bangui M'Poko International Airport BGF | 10:45 | 12:30 12:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | J7180 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 12:45 12:38 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 12:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 12:50 13:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 13:10 | WB210 | RwandAir | Từ Douala International Airport DLA | 12:10 | 13:10 13:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | J7123 | ALL / N/A | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 11:45 | 13:15 | — | Theo lịch |
| 13:15 | J7171 | ALL / N/A | Từ Oyem Airport OYE | 12:15 | 13:15 12:34 | -41 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | WB211 | RwandAir | Đến Douala International Airport DLA | 14:00 13:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:15 | J7633 | ALL / N/A | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 13:00 | 14:15 14:28 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | J7284 | ALL / N/A | Đến Douala International Airport DLA | 15:00 15:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:30 | J7248 | ALL / N/A | Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI | 15:30 15:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:30 | J7270 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 15:30 15:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP60 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AF926 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:05 | 17:30 17:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | J7116 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 17:30 17:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:30 | KP60 | ALL / N/A | Đến São Tomé International Airport TMS | 17:30 17:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:05 | J7181 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 17:30 | 18:05 17:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | GO132 | Kuzu Airlines Cargo | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 16:40 | 18:20 17:45 | -35 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | J7117 | ALL / N/A | Từ Port Gentil International Airport POG | 18:30 | 19:05 19:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | J7289 | ALL / N/A | Từ Port Harcourt International Airport PHC | 18:15 | 19:35 19:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 18:35 | 20:15 20:34 | +19 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | J7249 | ALL / N/A | Từ Douala International Airport DLA | 19:15 | 20:15 20:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | J7251 | ALL / N/A | Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO | 19:15 | 20:45 21:25 | +40 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | ALL / N/A | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 21:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 21:10 | AF923 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:10 21:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 22:45 | GO135 | Kuzu Airlines Cargo | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 22:45 23:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.