Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 7/10/2026

Sân bay quốc tế Libreville có 40 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 60,0%
  2. Kuzu Airlines Cargo 7,5%
  3. Air Algérie 5,0%
  4. Air Cote d'Ivoire 5,0%
  5. Air Peace 5,0%
  6. Ethiopian Airlines 5,0%
  7. RwandAir 5,0%
  8. Air France 5,0%

Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Port Gentil International Airport 20,0%
  2. Douala International Airport 17,5%
  3. Murtala Muhammed International Airport 12,5%
  4. Maya-Maya International Airport 7,5%
  5. M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport 5,0%
  6. Lomé–Tokoin International Airport 5,0%
  7. Oyem Airport 5,0%
  8. Yaoundé Nsimalen International Airport 5,0%

Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.

40 trong 40
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
01:40 AH5350 Air Algérie Từ Douala International Airport DLA 00:35 01:40 01:49 +9 Đã hạ cánh
02:40 AH5350 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 02:40 02:42 — +2 Đã cất cánh
08:00 J7114 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 08:00 07:56 — -4 Đã cất cánh
08:30 HF827 Air Cote d'Ivoire Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 08:30 09:28 — +58 Đã cất cánh
09:30 J7122 ALL / N/A Đến M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB 09:30 09:38 — +8 Đã cất cánh
09:30 KP41 ALL / N/A Từ Maya-Maya International Airport BZV 07:40 09:30 09:38 +8 Đã hạ cánh
09:35 J7115 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 09:00 09:35 09:31 -4 Đã hạ cánh
10:00 D0133 DHL Air UK Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 10:00 — — Nguồn không báo
10:00 GO133 Kuzu Airlines Cargo Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 10:00 — — Theo lịch
10:10 KP41 ALL / N/A Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW 10:10 10:27 — +17 Đã cất cánh
10:30 J7170 ALL / N/A Đến Oyem Airport OYE 10:30 10:30 — 0 Đã cất cánh
11:30 P47720 Air Peace Từ Douala International Airport DLA 10:10 11:30 11:39 +9 Đã hạ cánh
11:50 ET925 Ethiopian Airlines Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD 09:05 11:50 11:53 +3 Đã hạ cánh
11:50 J7131 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 11:15 11:50 11:44 -6 Đã hạ cánh
12:10 P47721 Air Peace Đến Douala International Airport DLA 12:10 12:27 — +17 Đã cất cánh
12:30 J7643 ALL / N/A Từ Bangui M'Poko International Airport BGF 10:45 12:30 12:23 -7 Đã hạ cánh
12:45 J7180 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 12:45 12:38 — -7 Đã cất cánh
12:50 ET925 Ethiopian Airlines Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 12:50 13:21 — +31 Đã cất cánh
13:10 WB210 RwandAir Từ Douala International Airport DLA 12:10 13:10 13:11 +1 Đã hạ cánh
13:15 J7123 ALL / N/A Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB 11:45 13:15 — Theo lịch
13:15 J7171 ALL / N/A Từ Oyem Airport OYE 12:15 13:15 12:34 -41 Đã hạ cánh
14:00 WB211 RwandAir Đến Douala International Airport DLA 14:00 13:57 — -3 Đã cất cánh
14:15 J7633 ALL / N/A Từ Maya-Maya International Airport BZV 13:00 14:15 14:28 +13 Đã hạ cánh
15:00 J7284 ALL / N/A Đến Douala International Airport DLA 15:00 15:38 — +38 Đã cất cánh
15:30 J7248 ALL / N/A Đến Yaoundé Nsimalen International Airport NSI 15:30 15:47 — +17 Đã cất cánh
15:30 J7270 ALL / N/A Đến Murtala Muhammed International Airport LOS 15:30 15:55 — +25 Đã cất cánh
16:50 KP60 ALL / N/A Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW 13:50 16:50 16:31 -19 Đã hạ cánh
17:30 AF926 Air France Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 11:05 17:30 17:43 +13 Đã hạ cánh
17:30 J7116 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 17:30 17:39 — +9 Đã cất cánh
17:30 KP60 ALL / N/A Đến São Tomé International Airport TMS 17:30 17:31 — +1 Đã cất cánh
18:05 J7181 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 17:30 18:05 17:50 -15 Đã hạ cánh
18:20 GO132 Kuzu Airlines Cargo Từ Murtala Muhammed International Airport LOS 16:40 18:20 17:45 -35 Đã hạ cánh
19:05 J7117 ALL / N/A Từ Port Gentil International Airport POG 18:30 19:05 19:08 +3 Đã hạ cánh
19:35 J7289 ALL / N/A Từ Port Harcourt International Airport PHC 18:15 19:35 19:34 -1 Đã hạ cánh
20:15 HF824 Air Cote d'Ivoire Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO 18:35 20:15 20:34 +19 Đã hạ cánh
20:15 J7249 ALL / N/A Từ Douala International Airport DLA 19:15 20:15 20:16 +1 Đã hạ cánh
20:45 J7251 ALL / N/A Từ Cotonou Cadjehoun International Airport COO 19:15 20:45 21:25 +40 Đã hạ cánh
21:00 J7118 ALL / N/A Đến Port Gentil International Airport POG 21:00 21:11 — +11 Đã cất cánh
21:10 AF923 Air France Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 21:10 21:27 — +17 Đã cất cánh
22:45 GO135 Kuzu Airlines Cargo Đến Maya-Maya International Airport BZV 22:45 23:17 — +32 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…