Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Libreville ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Libreville có 21 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:35 | J7131 | Afrijet Business Service | Từ Port Gentil International Airport POG | 07:00 | 07:35 07:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | J7348 | Afrijet Business Service | Đến São Tomé International Airport TMS | 08:15 08:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HF827 | Air Cote d'Ivoire | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 09:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:20 | KP41 | Asialink Cargo Express | Từ Maya-Maya International Airport BZV | 07:30 | 09:20 08:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | J7356 | Afrijet Business Service | Đến Antonio Agostinho-Neto International Airport PNR | 09:45 09:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | KP41 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:00 10:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:30 | P47720 | Air Peace | Từ Douala International Airport DLA | 10:10 | 11:30 10:47 | -43 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | ET925 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:05 | 11:50 11:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | P47721 | Air Peace | Đến Douala International Airport DLA | 12:10 11:58 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 12:15 | J7114 | Afrijet Business Service | Đến Port Gentil International Airport POG | 12:15 12:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:10 | WB210 | RwandAir | Từ Douala International Airport DLA | 12:10 | 13:10 13:27 | +17 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | J7115 | Afrijet Business Service | Từ Port Gentil International Airport POG | 13:15 | 13:50 14:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | J7349 | Afrijet Business Service | Từ São Tomé International Airport TMS | 12:00 | 14:00 13:17 | -43 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | WB211 | RwandAir | Đến Douala International Airport DLA | 14:00 14:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:30 | J7270 | Afrijet Business Service | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:30 15:20 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 14:45 | J7232 | Afrijet Business Service | Đến Douala International Airport DLA | 14:45 15:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:50 | KP40 | Asialink Cargo Express | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 13:50 | 16:50 16:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | KP40 | Asialink Cargo Express | Đến Maya-Maya International Airport BZV | 17:30 17:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:15 | J7125 | Afrijet Business Service | Từ M'Vengue El Hadj Omar Bongo Ondimba International Airport MVB | 17:45 | 19:15 18:49 | -26 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | J7283 | Afrijet Business Service | Từ Douala International Airport DLA | 19:00 | 20:00 19:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | J7118 | Afrijet Business Service | Đến Port Gentil International Airport POG | 21:00 21:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.