Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós có 35 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:25 | WS2262 | WestJet | Từ Calgary International Airport YYC | 23:35 | 06:25 03:12 | -193 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | RZ1112 | Sansa | Từ Nosara Airport NOB | 06:40 | 07:10 07:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | WS2261 | WestJet | Đến Calgary International Airport YYC | 07:15 07:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:20 | RZ1112 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:40 | RZ1072 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 06:50 | 07:40 06:45 | -55 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | RZ1073 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:50 07:17 | — | -33 | Đã cất cánh |
| 09:00 | GW720 | ALL / N/A | Từ Nosara Airport NOB | 08:30 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:16 | AS617 | Alaska Airlines | Đến Los Angeles International Airport LAX | 09:16 09:17 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:30 | GW721 | ALL / N/A | Đến Nosara Airport NOB | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | RZ1118 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 09:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | GW722 | ALL / N/A | Từ Nosara Airport NOB | 10:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:54 | DL1898 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:07 | 11:54 11:00 | -54 | Đã hạ cánh |
| 11:57 | B61157 | JetBlue Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 11:00 | 11:57 10:33 | -84 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | VJA505 | VietJet Air | Đến Van Nuys Airport VNY | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | UA1512 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:39 | 12:10 10:43 | -87 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | RZ1120 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 11:25 | 12:15 11:35 | -40 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | RZ1120 | Sansa | Đến Nosara Airport NOB | 12:25 11:53 | — | -32 | Đã cất cánh |
| 12:45 | WN691 | Southwest Airlines | Từ William P. Hobby Airport HOU | 10:20 | 12:45 09:51 | -174 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | RZ1074 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 12:00 | 12:50 13:02 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | RZ1075 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 13:00 13:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:05 | B61158 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 13:05 13:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:18 | AA1383 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:24 | 13:18 11:59 | -79 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UA1516 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 13:20 13:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:25 | DL1820 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 13:25 13:14 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 13:45 | WN817 | Southwest Airlines | Đến William P. Hobby Airport HOU | 13:45 13:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:47 | AA409 | American Airlines | Từ Dallas Fort Worth International Airport DFW | 10:40 | 13:47 10:29 | -198 | Đã hạ cánh |
| 14:18 | AA2060 | American Airlines | Đến Dallas Fort Worth International Airport DFW | 14:18 14:15 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:47 | AA594 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:47 16:05 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RZ1126 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:10 | 15:00 14:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | RZ1126 | Sansa | Đến Nosara Airport NOB | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | GW724 | ALL / N/A | Từ Nosara Airport NOB | 15:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:40 | RZ1130 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:50 | 15:40 15:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | GW725 | ALL / N/A | Đến Nosara Airport NOB | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | RZ1076 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 16:00 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 17:00 | RZ1077 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 17:00 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.