Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós có 20 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:25 | WS2262 | WestJet | Từ Calgary International Airport YYC | 23:35 | 06:25 23:57 | -388 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | WS2261 | WestJet | Đến Calgary International Airport YYC | 07:15 07:43 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 07:20 | RZ1072 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 06:30 | 07:20 07:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | RZ1073 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:30 07:15 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 08:32 | AS617 | Alaska Airlines | Đến Los Angeles International Airport LAX | 08:32 08:45 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:57 | B61157 | JetBlue Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 11:00 | 11:57 10:24 | -93 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | DL1898 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:07 | 12:00 10:11 | -109 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | UA1512 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:39 | 12:10 10:24 | -106 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | B61158 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 13:05 12:53 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 13:15 | WN691 | Southwest Airlines | Từ William P. Hobby Airport HOU | 10:55 | 13:15 11:09 | -126 | Đã hạ cánh |
| 13:18 | AA1383 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:24 | 13:18 11:49 | -89 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UA1516 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 13:20 13:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:25 | DL1820 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 13:25 13:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:47 | AA409 | American Airlines | Từ Dallas Fort Worth International Airport DFW | 10:40 | 13:47 12:56 | -51 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | WN817 | Southwest Airlines | Đến William P. Hobby Airport HOU | 14:10 13:57 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 14:18 | AA2060 | American Airlines | Đến Dallas Fort Worth International Airport DFW | 14:18 14:16 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:47 | AA594 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:47 14:37 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RZ1126 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:10 | 15:00 14:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | RZ1076 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 16:00 | 16:50 16:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | RZ1077 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 17:00 16:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.