Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós có 30 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:10 | RZ1112 | Sansa | Từ Nosara Airport NOB | 06:40 | 07:10 06:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | RZ1112 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:40 | RZ1072 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 06:50 | 07:40 07:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | RZ1073 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:50 07:31 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 08:37 | LXJ339 | Swiss | Từ Naples Municipal Airport APF | 08:00 | 08:37 08:39 | +2 | Đã hạ cánh |
| 09:16 | AS617 | Alaska Airlines | Đến Los Angeles International Airport LAX | 09:16 | — | — | Đã huỷ |
| 09:55 | RZ1118 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 09:55 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | WS2756 | WestJet | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 07:15 | 10:40 05:29 | -311 | Đã hạ cánh |
| 11:33 | DL1898 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:45 | 11:33 09:44 | -109 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | WS2757 | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:40 12:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UA1512 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:39 | 12:10 10:24 | -106 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | RZ1120 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 11:25 | 12:15 11:37 | -38 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | RZ1120 | Sansa | Đến Nosara Airport NOB | 12:25 12:00 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 12:50 | RZ1074 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 12:00 | 12:50 12:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 12:58 | B61157 | JetBlue Airways | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 12:00 | 12:58 11:46 | -72 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | DL1820 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 13:00 14:02 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 13:00 | RZ1075 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 13:00 12:43 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 13:18 | AA1383 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:23 | 13:18 13:04 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UA1516 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 13:20 13:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:43 | AA409 | American Airlines | Từ Dallas Fort Worth International Airport DFW | 10:40 | 13:43 10:31 | -192 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | B61158 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 14:05 14:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:18 | AA2060 | American Airlines | Đến Dallas Fort Worth International Airport DFW | 14:18 14:20 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:44 | AA594 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:44 15:10 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RZ1126 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:10 | 15:00 14:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | RZ1126 | Sansa | Đến Nosara Airport NOB | 15:10 15:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:40 | RZ1130 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:50 | 15:40 15:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | RZ1076 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 16:00 | 16:50 16:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | RZ1077 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 17:00 17:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:26 | JRE867 | ALL / N/A | Từ Page Field FMY | 17:30 | 18:26 16:51 | -95 | Đã hạ cánh |
| 19:51 | AS616 | Alaska Airlines | Từ Los Angeles International Airport LAX | 13:04 | 19:51 14:42 | -309 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.