Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Daniel Oduber Quirós có 31 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:10 | RZ1112 | Sansa | Từ Nosara Airport NOB | 06:40 | 07:10 | — | Theo lịch |
| 07:20 | RZ1112 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | RZ1073 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 07:30 07:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 07:40 | RZ1072 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 06:30 | 07:40 07:11 | -29 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | GW720 | GetJet Airlines | Từ Nosara Airport NOB | 08:30 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:30 | GW721 | GetJet Airlines | Đến Nosara Airport NOB | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | RZ1118 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 09:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | GW722 | GetJet Airlines | Từ Nosara Airport NOB | 10:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 12:00 | DL1898 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:07 | 12:00 10:11 | -109 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | UA1512 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 09:39 | 12:10 10:24 | -106 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | RZ1120 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 11:25 | 12:15 12:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | RZ1120 | Sansa | Đến Nosara Airport NOB | 12:25 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | WS2500 | WestJet | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:00 | 12:25 09:40 | -165 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PD783 | Pacific Rim Airways | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:10 | 12:30 10:06 | -144 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | RZ1074 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 12:00 | 12:50 12:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | RZ1075 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 13:00 12:49 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 13:15 | WS2501 | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:15 13:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:15 | WS250H | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:18 | AA1383 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:24 | 13:18 10:31 | -167 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | UA1516 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 13:20 13:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:25 | DL1820 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 13:25 13:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:30 | PD784 | Pacific Rim Airways | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:30 13:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:47 | AA594 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:47 14:58 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:00 | RZ1126 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:10 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | RZ1126 | Sansa | Đến Nosara Airport NOB | 15:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | GW724 | GetJet Airlines | Từ Nosara Airport NOB | 15:00 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:40 | RZ1130 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 14:50 | 15:40 15:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:48 | B68357 | JetBlue Airways | Đến Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 15:48 16:03 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:00 | GW725 | GetJet Airlines | Đến Nosara Airport NOB | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | RZ1076 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 16:00 | 16:50 16:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | RZ1077 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 17:00 16:45 | — | -15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.