WN804
WN804 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Fort Myers. Trong 701 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 701 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 7/202646▲ 15,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 28 | ▼ 15,2% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 5 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 35 | 42 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 40 | 46 | ▲ 15,0% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 221 | 226 | ▲ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,9% | 85,7% | ▼ 2,5% |
| Tháng 2 | 96,4% | 81,5% | ▼ 15,5% |
| Tháng 3 | 80,7% | 83,9% | ▲ 4,0% |
| Tháng 4 | 96,2% | 88,9% | ▼ 7,6% |
| Tháng 5 | 96,3% | 76,0% | ▼ 21,1% |
| Tháng 6 | 68,6% | 54,8% | ▼ 20,1% |
| Tháng 7 | 55,0% | 82,6% | ▲ 50,2% |
| Tháng 8 | 54,6% | – | – |
| Tháng 9 | 61,8% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,0% | 79,0% | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 697
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND RSW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.525 | 3,7 phút | 92,6% | 122 |
| SLC DEN Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Denver | 628 | 28,1 phút | 53,5% | 58 |
| BUR SMF Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Sacramento | 577 | 0,5 phút | 88,7% | 53 |
| HOU MCO Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Orlando | 1.364 | 4,7 phút | 81,6% | 49 |
| HOU MAF Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Midland | 709 | 8,1 phút | 82,6% | 46 |
| RDU AUS Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.866 | 18,7 phút | 70,7% | 42 |
| ORF MDW Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.131 | 2,5 phút | 95,2% | 42 |
| OAK GEG Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Spokane | 1.165 | 28,5 phút | 55,9% | 34 |
| BNA AUS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.215 | 3,9 phút | 87,5% | 33 |
| MSY AUS Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 712 | 13,5 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 40 | 40 | 55,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 33 | 54,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 31 | 64,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 42 | 54,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 46 | 46 | 82,6% | 0 |