WN2167
WN2167 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Little Rock. Trong 757 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,1%trên 757 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 64,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 53 | ▲ 71,0% |
| Tháng 2 | 26 | 46 | ▲ 76,9% |
| Tháng 3 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 76 | 28 | ▼ 63,2% |
| Tháng 7 | 88 | 31 | ▼ 64,8% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 311 | 237 | ▼ 23,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 90,2% | ▲ 23,0% |
| Tháng 2 | 84,0% | 73,9% | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 73,3% | 67,7% | ▼ 7,7% |
| Tháng 4 | 76,7% | 90,9% | ▲ 18,6% |
| Tháng 5 | 56,7% | 87,0% | ▲ 53,4% |
| Tháng 6 | 61,8% | 96,4% | ▲ 55,9% |
| Tháng 7 | 55,8% | 96,8% | ▲ 73,4% |
| Tháng 8 | 72,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 73,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 96,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,8% | 86,1% | ▲ 25,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 749
- Bị huỷ 1,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL LIT Sân bay Dallas Love – Sân bay Little Rock | 476 | 11,3 phút | 76,4% | 92 |
| ELP LAX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.148 | 9,8 phút | 87,3% | 71 |
| STL DAL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Dallas Love | 878 | -1,5 phút | 94,9% | 60 |
| KOA HNL Sân bay quốc tế Kona – Sân bay quốc tế Honolulu | 263 | -3,8 phút | 98,3% | 57 |
| MCI DAL Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay Dallas Love | 743 | 3,7 phút | 87,5% | 57 |
| BWI MYR Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Myrtle Beach | 644 | 18,5 phút | 70,2% | 57 |
| LAS SAN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Diego | 417 | 36,0 phút | 34,2% | 42 |
| LAS PIT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 3.066 | 6,6 phút | 72,7% | 33 |
| AUS ONT Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Ontario | 1.923 | 14,4 phút | 63,6% | 33 |
| MSY BNA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Nashville | 759 | 12,4 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 76 | 76 | 61,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 88 | 86 | 55,8% | 2 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 73,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 51 | 90,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 46 | 46 | 73,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |