Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 41 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | OZ568 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 00:25 00:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:30 | LJ781 | Jin Air | Từ Gimhae International Airport PUS | 21:40 | 00:30 00:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | IO230 | ALL / N/A | Từ Irkutsk International Airport IKT | 00:05 | 01:00 01:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | LJ782 | Jin Air | Đến Gimhae International Airport PUS | 01:50 01:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 02:00 | IO231 | ALL / N/A | Đến Irkutsk International Airport IKT | 02:00 01:45 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 04:15 | XF202 | ALL / N/A | Từ Incheon International Airport ICN | 02:00 | 04:15 | — | Nguồn không báo |
| 04:40 | OM138 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 14:20 | 04:40 04:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | UA3035 | United Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 05:00 08:33 | — | +213 | Đã cất cánh |
| 05:00 | UA6D | United Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 05:00 11:14 | — | +374 | Đã cất cánh |
| 06:20 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 06:20 06:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:45 | OM31 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Khovd Airport HVD | 06:45 06:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:02 | KE2902 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 07:02 07:17 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 07:20 | TK236 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:30 | 07:20 07:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 07:45 07:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 08:40 08:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MR861 | ALL / N/A | Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 08:45 08:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | M0901 | Aero Mongolia | Đến Narita International Airport NRT | 09:00 09:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:10 | TK237 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:10 09:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 08:45 | 10:50 10:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | OM32 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Khovd Airport HVD | 07:40 | 11:35 11:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MR411 | ALL / N/A | Đến Almaty International Airport ALA | 11:40 11:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:50 12:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 9C7057 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:10 | 12:00 12:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 10:15 | 12:00 11:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MR862 | ALL / N/A | Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 11:00 | 12:20 12:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 7C5203 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 10:00 | 12:40 12:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 9C7058 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 13:00 13:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 13:00 13:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:40 | 7C5204 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:40 13:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:45 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 12:05 | 16:45 16:14 | -31 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 14:20 | 17:00 16:32 | -28 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | OM42 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Altai Airport LTI | 15:00 | 17:25 17:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR803 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 17:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:55 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 17:55 18:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:15 | OM307 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 18:15 18:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 14:40 | 19:15 18:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | M0902 | Aero Mongolia | Từ Narita International Airport NRT | 15:30 | 20:00 19:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | MR412 | ALL / N/A | Từ Almaty International Airport ALA | 14:15 | 20:55 20:06 | -49 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | UA7 | United Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 16:30 | 20:55 18:22 | -153 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 21:10 | 23:40 23:06 | -34 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR804 | ALL / N/A | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.