Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 41 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:50 | TW423 | T'Way Air | Từ Daegu International Airport TAE | 22:00 | 00:50 00:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | TW424 | T'Way Air | Đến Daegu International Airport TAE | 01:50 01:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 02:40 | OM162 | MIAT Mongolian Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:20 | 02:40 02:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | OM308 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 00:05 | 02:45 01:58 | -47 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | OM258 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 01:15 | 03:15 02:31 | -44 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | MR301 | ALL / N/A | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 03:40 03:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:45 | OM138 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 14:25 | 04:45 04:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | M0801 | Aero Mongolia | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:10 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 06:10 06:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:20 | MR851 | ALL / N/A | Đến Hulunbuir Hailar Airport HLD | 07:20 07:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 07:45 07:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 08:40 09:24 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 09:55 | UA6 | United Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 09:55 10:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:10 | OM137 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:10 10:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:30 | M0802 | Aero Mongolia | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 09:00 | 10:30 10:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 08:40 | 10:50 10:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 08:35 | 11:10 11:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MR852 | ALL / N/A | Từ Hulunbuir Hailar Airport HLD | 10:00 | 11:40 11:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:50 12:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 10:15 | 12:00 11:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 09:30 | 12:00 11:21 | -39 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | M0601 | Aero Mongolia | Đến Incheon International Airport ICN | 12:10 12:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:30 | NV7117 | Karun Airlines | Đến Mörön Airport MXV | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | MR861 | ALL / N/A | Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 12:45 12:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:55 | OM2971 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 12:55 13:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:00 13:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:05 | OM61 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Donoi Airport ULZ | 13:05 13:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:05 | CA955 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 12:55 | 15:05 15:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | NV7118 | Karun Airlines | Từ Mörön Airport MXV | 14:30 | 16:00 15:30 | -30 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MR302 | ALL / N/A | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 08:10 | 16:10 17:48 | +98 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | MR862 | ALL / N/A | Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 15:00 | 16:20 16:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | CA956 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 16:30 16:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 14:20 | 17:00 16:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR801 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 17:41 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 18:50 | OM62 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Ulaangom Airport ULO | 15:10 | 18:50 18:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 14:40 | 19:15 18:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | M0602 | Aero Mongolia | Từ Incheon International Airport ICN | 17:35 | 19:35 19:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | OZ567 | Asiana Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 20:20 | 23:05 22:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | OM2972 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 18:30 | 23:10 23:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR802 | ALL / N/A | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 23:12 | -33 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.