Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 12/10/2026

Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 41 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. MIAT Mongolian Airlines 36,6%
  2. ALL / N/A 19,5%
  3. Air China 14,6%
  4. Aero Mongolia 9,8%
  5. T'Way Air 4,9%
  6. Korean Air 4,9%
  7. Karun Airlines 4,9%
  8. United Airlines 2,4%

Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Incheon International Airport 19,5%
  2. Beijing Capital International Airport 14,6%
  3. Hohhot Baita International Airport 12,2%
  4. Narita International Airport 7,3%
  5. Daegu International Airport 4,9%
  6. Indira Gandhi International Airport 4,9%
  7. Frankfurt Main Airport 4,9%
  8. Hulunbuir Hailar Airport 4,9%

Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.

41 trong 41
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:50 TW423 T'Way Air Từ Daegu International Airport TAE 22:00 00:50 00:54 +4 Đã hạ cánh
01:50 TW424 T'Way Air Đến Daegu International Airport TAE 01:50 01:52 — +2 Đã cất cánh
02:40 OM162 MIAT Mongolian Airlines Từ İstanbul Airport IST 13:20 02:40 02:39 -1 Đã hạ cánh
02:45 OM308 MIAT Mongolian Airlines Từ Incheon International Airport ICN 00:05 02:45 01:58 -47 Đã hạ cánh
03:15 OM258 MIAT Mongolian Airlines Từ Hohhot Baita International Airport HET 01:15 03:15 02:31 -44 Đã hạ cánh
03:40 MR301 ALL / N/A Đến Indira Gandhi International Airport DEL 03:40 03:46 — +6 Đã cất cánh
04:45 OM138 MIAT Mongolian Airlines Từ Frankfurt Main Airport FRA 14:25 04:45 04:23 -22 Đã hạ cánh
06:00 M0801 Aero Mongolia Đến Hohhot Baita International Airport HET 06:00 06:09 — +9 Đã cất cánh
06:10 OM223 MIAT Mongolian Airlines Đến Beijing Capital International Airport PEK 06:10 06:18 — +8 Đã cất cánh
07:20 MR851 ALL / N/A Đến Hulunbuir Hailar Airport HLD 07:20 07:30 — +10 Đã cất cánh
07:45 OM501 MIAT Mongolian Airlines Đến Narita International Airport NRT 07:45 07:59 — +14 Đã cất cánh
08:40 OM301 MIAT Mongolian Airlines Đến Incheon International Airport ICN 08:40 09:24 — +44 Đã cất cánh
09:55 UA6 United Airlines Đến Narita International Airport NRT 09:55 10:05 — +10 Đã cất cánh
10:10 OM137 MIAT Mongolian Airlines Đến Frankfurt Main Airport FRA 10:10 10:17 — +7 Đã cất cánh
10:30 M0802 Aero Mongolia Từ Hohhot Baita International Airport HET 09:00 10:30 10:30 0 Đã hạ cánh
10:50 CA901 Air China Từ Beijing Capital International Airport PEK 08:40 10:50 10:44 -6 Đã hạ cánh
11:10 KE2041 Korean Air Từ Incheon International Airport ICN 08:35 11:10 11:12 +2 Đã hạ cánh
11:40 MR852 ALL / N/A Từ Hulunbuir Hailar Airport HLD 10:00 11:40 11:35 -5 Đã hạ cánh
11:50 CA902 Air China Đến Beijing Capital International Airport PEK 11:50 12:06 — +16 Đã cất cánh
12:00 CA757 Air China Từ Hohhot Baita International Airport HET 10:15 12:00 11:44 -16 Đã hạ cánh
12:00 OM224 MIAT Mongolian Airlines Từ Beijing Capital International Airport PEK 09:30 12:00 11:21 -39 Đã hạ cánh
12:10 M0601 Aero Mongolia Đến Incheon International Airport ICN 12:10 12:25 — +15 Đã cất cánh
12:30 NV7117 Karun Airlines Đến Mörön Airport MXV 12:30 — — Theo lịch
12:45 MR861 ALL / N/A Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL 12:45 12:50 — +5 Đã cất cánh
12:55 OM2971 MIAT Mongolian Airlines Đến Hong Kong International Airport HKG 12:55 13:10 — +15 Đã cất cánh
13:00 CA758 Air China Đến Hohhot Baita International Airport HET 13:00 13:05 — +5 Đã cất cánh
13:00 KE2042 Korean Air Đến Incheon International Airport ICN 13:00 13:01 — +1 Đã cất cánh
13:05 OM61 MIAT Mongolian Airlines Đến Donoi Airport ULZ 13:05 13:14 — +9 Đã cất cánh
15:05 CA955 Air China Từ Beijing Capital International Airport PEK 12:55 15:05 15:02 -3 Đã hạ cánh
16:00 NV7118 Karun Airlines Từ Mörön Airport MXV 14:30 16:00 15:30 -30 Đã hạ cánh
16:10 MR302 ALL / N/A Từ Indira Gandhi International Airport DEL 08:10 16:10 17:48 +98 Đã hạ cánh
16:20 MR862 ALL / N/A Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL 15:00 16:20 16:04 -16 Đã hạ cánh
16:30 CA956 Air China Đến Beijing Capital International Airport PEK 16:30 16:47 — +17 Đã cất cánh
17:00 OM302 MIAT Mongolian Airlines Từ Incheon International Airport ICN 14:20 17:00 16:37 -23 Đã hạ cánh
17:55 MR801 ALL / N/A Đến Beijing Daxing International Airport PKX 17:55 17:41 — -14 Đã cất cánh
18:50 OM62 MIAT Mongolian Airlines Từ Ulaangom Airport ULO 15:10 18:50 18:51 +1 Đã hạ cánh
19:15 OM502 MIAT Mongolian Airlines Từ Narita International Airport NRT 14:40 19:15 18:58 -17 Đã hạ cánh
19:35 M0602 Aero Mongolia Từ Incheon International Airport ICN 17:35 19:35 19:43 +8 Đã hạ cánh
23:05 OZ567 Asiana Airlines Từ Incheon International Airport ICN 20:20 23:05 22:46 -19 Đã hạ cánh
23:10 OM2972 MIAT Mongolian Airlines Từ Hong Kong International Airport HKG 18:30 23:10 23:20 +10 Đã hạ cánh
23:45 MR802 ALL / N/A Từ Beijing Daxing International Airport PKX 21:15 23:45 23:12 -33 Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…