Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 42 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | OZ568 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 00:25 00:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:40 | OM162 | MIAT Mongolian Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:20 | 02:40 02:52 | +12 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | OM308 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 00:05 | 02:45 02:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 06:10 06:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:15 | DV799 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 23:40 | 06:15 06:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | OM67 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Ölgii Mongolei International Airport ULG | 06:45 06:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:30 | DV800 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 07:30 07:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 07:45 08:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 08:40 08:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MR861 | Hunnu Air | Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 08:45 08:36 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:55 | UA6 | United Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 09:55 10:38 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 10:10 | OM137 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:10 10:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 08:45 | 10:50 11:04 | +14 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 08:35 | 11:10 11:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | M0601 | Aero Mongolia | Đến Incheon International Airport ICN | 11:30 11:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:50 12:17 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 10:15 | 12:00 12:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 09:30 | 12:00 11:28 | -32 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | OM68 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Ölgii Mongolei International Airport ULG | 07:55 | 12:05 11:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MR862 | Hunnu Air | Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 11:00 | 12:20 12:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 12:55 13:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 13:00 13:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:00 | OM505 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Kansai International Airport KIX | 13:00 13:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:20 | MR881 | Hunnu Air | Đến Manzhouli Xijiao Airport NZH | 13:20 13:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:05 | CA955 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 13:00 | 15:05 15:23 | +18 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | CA956 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:30 | NV7115 | Iranian Air Transport | Đến Dalanzadgad Airport DLZ | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 14:20 | 17:00 17:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | MR882 | Hunnu Air | Từ Manzhouli Xijiao Airport NZH | 16:00 | 17:40 16:59 | -41 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR801 | Hunnu Air | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 17:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:55 | MR803 | Hunnu Air | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 | — | — | Theo lịch |
| 18:15 | OM307 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 18:15 18:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 18:35 | M0602 | Aero Mongolia | Từ Incheon International Airport ICN | 16:40 | 18:35 18:57 | +22 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | NV7116 | Iranian Air Transport | Từ Dalanzadgad Airport DLZ | 18:30 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 22:25 | OM257 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 22:25 22:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:40 | OM506 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Kansai International Airport KIX | 19:00 | 22:40 23:12 | +32 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | OZ567 | Asiana Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 20:20 | 23:05 23:25 | +20 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 18:30 | 23:10 22:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR802 | Hunnu Air | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 23:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR804 | Hunnu Air | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 | — | Theo lịch |
| 23:45 | OM227 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 23:45 23:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.