Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 36 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:15 | OM162 | MIAT Mongolian Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 14:55 | 04:15 06:56 | +161 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | M0801 | Aero Mongolia | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:20 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 06:20 06:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:45 | OM91 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Dalanzadgad Airport DLZ | 06:45 07:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 07:20 | MR851 | ALL / N/A | Đến Hulunbuir Hailar Airport HLD | 07:20 07:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 07:45 08:56 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 08:40 09:09 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:00 | M0901 | Aero Mongolia | Đến Narita International Airport NRT | 09:00 09:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:30 | M0802 | Aero Mongolia | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 07:55 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:40 | OM92 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Dalanzadgad Airport DLZ | 08:35 | 09:40 09:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | OM137 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:30 10:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 08:40 | 10:50 10:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | OM31 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Khovd Airport HVD | 10:50 11:29 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 08:35 | 11:10 10:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MR852 | ALL / N/A | Từ Hulunbuir Hailar Airport HLD | 10:00 | 11:40 11:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:50 11:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 10:15 | 12:00 11:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | NV7117 | Karun Airlines | Đến Mörön Airport MXV | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:45 | MR861 | ALL / N/A | Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 12:45 12:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 13:00 12:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:00 13:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | CA955 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 13:00 | 15:05 15:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | OM32 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Khovd Airport HVD | 11:40 | 15:35 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | NV7118 | Karun Airlines | Từ Mörön Airport MXV | 14:30 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:20 | MR862 | ALL / N/A | Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 15:00 | 16:20 16:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | CA956 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 16:30 16:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:45 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 12:05 | 16:45 16:15 | -30 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 14:20 | 17:00 16:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR801 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 17:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:55 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 17:55 17:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:15 | OM307 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 18:15 18:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 14:40 | 19:15 20:03 | +48 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | M0902 | Aero Mongolia | Từ Narita International Airport NRT | 15:30 | 20:00 20:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | OM257 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 22:25 22:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 23:40 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 21:10 | 23:40 23:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR802 | ALL / N/A | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 23:23 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.