Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 4/10/2026

Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 43 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. MIAT Mongolian Airlines 44,2%
  2. ALL / N/A 23,3%
  3. Air China 14,0%
  4. Turkish Airlines 4,7%
  5. Korean Air 4,7%
  6. Jeju Air 4,7%
  7. Asiana Airlines 2,3%
  8. United Airlines 2,3%

Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Incheon International Airport 20,9%
  2. Beijing Capital International Airport 14,0%
  3. Beijing Daxing International Airport 9,3%
  4. İstanbul Airport 7,0%
  5. Narita International Airport 7,0%
  6. Hohhot Baita International Airport 7,0%
  7. Hong Kong International Airport 4,7%
  8. Khovd Airport 4,7%

Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.

43 trong 43
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:25 OZ568 Asiana Airlines Đến Incheon International Airport ICN 00:25 00:51 — +26 Đã cất cánh
02:45 OM308 MIAT Mongolian Airlines Từ Incheon International Airport ICN 00:05 02:45 02:23 -22 Đã hạ cánh
06:20 OM297 MIAT Mongolian Airlines Đến Hong Kong International Airport HKG 06:20 06:20 — 0 Đã cất cánh
06:45 OM31 MIAT Mongolian Airlines Đến Khovd Airport HVD 06:45 06:52 — +7 Đã cất cánh
07:20 TK236 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST 18:30 07:20 07:32 +12 Đã hạ cánh
07:25 OM161 MIAT Mongolian Airlines Đến İstanbul Airport IST 07:25 07:40 — +15 Đã cất cánh
07:45 OM501 MIAT Mongolian Airlines Đến Narita International Airport NRT 07:45 07:56 — +11 Đã cất cánh
08:40 OM301 MIAT Mongolian Airlines Đến Incheon International Airport ICN 08:40 08:51 — +11 Đã cất cánh
08:45 MR861 ALL / N/A Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL 08:45 08:39 — -6 Đã cất cánh
09:10 TK237 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 09:10 09:40 — +30 Đã cất cánh
10:20 MR411 ALL / N/A Đến Almaty International Airport ALA 10:20 10:23 — +3 Đã cất cánh
10:30 OM137 MIAT Mongolian Airlines Đến Frankfurt Main Airport FRA 10:30 10:51 — +21 Đã cất cánh
10:50 CA901 Air China Từ Beijing Capital International Airport PEK 08:45 10:50 10:38 -12 Đã hạ cánh
11:10 KE2041 Korean Air Từ Incheon International Airport ICN 08:35 11:10 11:04 -6 Đã hạ cánh
11:35 OM32 MIAT Mongolian Airlines Từ Khovd Airport HVD 07:40 11:35 — Nguồn không báo
11:50 CA902 Air China Đến Beijing Capital International Airport PEK 11:50 12:08 — +18 Đã cất cánh
12:00 CA757 Air China Từ Hohhot Baita International Airport HET 10:15 12:00 11:49 -11 Đã hạ cánh
12:20 MR862 ALL / N/A Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL 11:00 12:20 12:00 -20 Đã hạ cánh
12:30 OM81 MIAT Mongolian Airlines Đến Mörön Airport MXV 12:30 12:44 — +14 Đã cất cánh
12:40 7C5203 Jeju Air Từ Incheon International Airport ICN 10:00 12:40 12:29 -11 Đã hạ cánh
13:00 CA758 Air China Đến Hohhot Baita International Airport HET 13:00 13:00 — 0 Đã cất cánh
13:00 KE2042 Korean Air Đến Incheon International Airport ICN 13:00 13:16 — +16 Đã cất cánh
13:40 7C5204 Jeju Air Đến Incheon International Airport ICN 13:40 15:02 — +82 Đã cất cánh
15:05 CA955 Air China Từ Beijing Capital International Airport PEK 13:00 15:05 15:32 +27 Đã hạ cánh
15:30 OM82 MIAT Mongolian Airlines Từ Mörön Airport MXV 14:20 15:30 15:25 -5 Đã hạ cánh
16:30 CA956 Air China Đến Beijing Capital International Airport PEK 16:30 16:47 — +17 Đã cất cánh
16:45 OM298 MIAT Mongolian Airlines Từ Hong Kong International Airport HKG 12:05 16:45 16:17 -28 Đã hạ cánh
17:00 OM302 MIAT Mongolian Airlines Từ Incheon International Airport ICN 14:20 17:00 16:37 -23 Đã hạ cánh
17:05 IO232 ALL / N/A Từ Irkutsk International Airport IKT 16:10 17:05 — Theo lịch
17:30 OM91 MIAT Mongolian Airlines Đến Dalanzadgad Airport DLZ 17:30 — — Theo lịch
17:55 MR801 ALL / N/A Đến Beijing Daxing International Airport PKX 17:55 17:49 — -6 Đã cất cánh
17:55 MR803 ALL / N/A Đến Beijing Daxing International Airport PKX 17:55 — — Nguồn không báo
17:55 OM223 MIAT Mongolian Airlines Đến Beijing Capital International Airport PEK 17:55 17:57 — +2 Đã cất cánh
18:05 IO233 ALL / N/A Đến Irkutsk International Airport IKT 18:05 — — Theo lịch
18:15 OM307 MIAT Mongolian Airlines Đến Incheon International Airport ICN 18:15 18:27 — +12 Đã cất cánh
19:15 OM502 MIAT Mongolian Airlines Từ Narita International Airport NRT 14:40 19:15 18:57 -18 Đã hạ cánh
19:35 MR412 ALL / N/A Từ Almaty International Airport ALA 12:55 19:35 19:22 -13 Đã hạ cánh
20:25 OM92 MIAT Mongolian Airlines Từ Dalanzadgad Airport DLZ 19:20 20:25 20:19 -6 Đã hạ cánh
20:55 UA7 United Airlines Từ Narita International Airport NRT 16:30 20:55 — Đã huỷ
22:25 OM257 MIAT Mongolian Airlines Đến Hohhot Baita International Airport HET 22:25 22:24 — -1 Đã cất cánh
23:40 OM224 MIAT Mongolian Airlines Từ Beijing Capital International Airport PEK 21:10 23:40 22:55 -45 Đã hạ cánh
23:45 MR802 ALL / N/A Từ Beijing Daxing International Airport PKX 21:15 23:45 23:15 -30 Đã hạ cánh
23:45 MR804 ALL / N/A Từ Beijing Daxing International Airport PKX 21:15 23:45 — Theo lịch

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…