Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 37 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | OZ568 | Asiana Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 00:25 00:56 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 01:00 | IO230 | ALL / N/A | Từ Irkutsk International Airport IKT | 00:05 | 01:00 | — | Theo lịch |
| 02:00 | IO231 | ALL / N/A | Đến Irkutsk International Airport IKT | 02:00 | — | — | Theo lịch |
| 03:15 | OM258 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 01:15 | 03:15 03:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | OM138 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 14:20 | 04:40 04:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 06:20 06:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:20 | TK236 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:30 | 07:20 10:27 | +187 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 07:45 08:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:15 | OM7788 | MIAT Mongolian Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 19:05 | 08:15 11:11 | +176 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 08:40 08:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MR861 | ALL / N/A | Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 08:45 08:39 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | OM81 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Mörön Airport MXV | 09:00 08:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:10 | TK237 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:10 12:48 | — | +218 | Đã cất cánh |
| 09:25 | OM161 | MIAT Mongolian Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:25 13:24 | — | +239 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 08:45 | 10:50 10:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 08:35 | 11:10 11:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MR411 | ALL / N/A | Đến Almaty International Airport ALA | 11:40 11:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:50 12:12 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 9C7057 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:10 | 12:00 12:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 10:15 | 12:00 11:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | OM82 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Mörön Airport MXV | 10:50 | 12:00 11:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MR862 | ALL / N/A | Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 11:00 | 12:20 12:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | 7C5203 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 10:00 | 12:40 12:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 9C7058 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 13:00 13:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 13:00 13:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:00 13:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:05 | OM61 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Donoi Airport ULZ | 13:05 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | 7C5204 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:40 14:14 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 16:45 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 12:05 | 16:45 16:18 | -27 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 14:20 | 17:00 16:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR801 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 17:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:55 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 17:55 18:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:50 | OM62 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Ulaangom Airport ULO | 15:10 | 18:50 18:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 14:40 | 19:15 19:31 | +16 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | MR412 | ALL / N/A | Từ Almaty International Airport ALA | 14:15 | 20:55 20:10 | -45 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 21:10 | 23:40 23:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR802 | ALL / N/A | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 23:19 | -26 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.