Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Ulaanbaatar Chinggis Khaan có 38 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:45 | OM308 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 00:05 | 02:45 02:08 | -37 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | OM223 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 06:10 06:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:15 | DV799 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 23:40 | 06:15 05:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | OM67 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Ölgii Mongolei International Airport ULG | 06:45 06:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:30 | DV800 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 07:30 07:08 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 07:45 | OM501 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 07:45 07:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:40 | OM301 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 08:40 08:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MR861 | ALL / N/A | Đến Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 08:45 08:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:55 | UA6 | United Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 09:55 10:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:10 | OM137 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:10 10:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:50 | CA901 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 08:45 | 10:50 10:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | KE2041 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 08:35 | 11:10 10:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | M0601 | Aero Mongolia | Đến Incheon International Airport ICN | 11:30 11:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:50 | CA902 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:50 11:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CA757 | Air China | Từ Hohhot Baita International Airport HET | 10:15 | 12:00 11:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | OM224 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 09:30 | 12:00 11:20 | -40 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | OM68 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Ölgii Mongolei International Airport ULG | 07:55 | 12:05 11:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | MR862 | ALL / N/A | Từ Erenhot Saiwusu International Airport ERL | 11:00 | 12:20 12:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | OM297 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 12:55 13:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CA758 | Air China | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 13:00 12:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KE2042 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:20 | MR881 | ALL / N/A | Đến Manzhouli Xijiao Airport NZH | 13:20 13:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | CA955 | Air China | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 13:00 | 15:05 15:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | CA956 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 16:30 16:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:30 | NV7115 | Karun Airlines | Đến Dalanzadgad Airport DLZ | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | OM302 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 14:20 | 17:00 16:29 | -31 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | MR882 | ALL / N/A | Từ Manzhouli Xijiao Airport NZH | 16:00 | 17:40 17:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | MR801 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 17:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:55 | MR803 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:55 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | M0602 | Aero Mongolia | Từ Incheon International Airport ICN | 16:40 | 18:35 18:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | OM502 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 14:40 | 19:15 18:50 | -25 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | NV7116 | Karun Airlines | Từ Dalanzadgad Airport DLZ | 18:30 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 22:25 | OM257 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Hohhot Baita International Airport HET | 22:25 22:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 23:05 | OZ567 | Asiana Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 20:20 | 23:05 22:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | OM298 | MIAT Mongolian Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 18:30 | 23:10 22:36 | -34 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR802 | ALL / N/A | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 23:18 | -27 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | MR804 | ALL / N/A | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 21:15 | 23:45 | — | Theo lịch |
| 23:45 | OM227 | MIAT Mongolian Airlines | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 23:45 23:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.