Các chuyến bay tại Sân bay Samarkand ngày 2026-09-17

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

29

Sân bay Samarkand có 29 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

29 trong 29
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
01:15 U62862 Ural Airlines Đi Koltsovo Airport 01:15 03:01 +106 Đã cất cánh
01:40 U62771 Ural Airlines Đến Domodedovo International Airport 19:45 01:40 Theo lịch
02:00 DP997 Aeroputul International Marculesti Đến Vnukovo International Airport 20:00 02:00 02:18 +18 Đã hạ cánh
02:14 3U310 Sichuan Airlines Đến Toulouse-Blagnac Airport 16:20 02:14 02:42 +28 Đã hạ cánh
02:15 A45185 AeroSucre Đến Sochi International Airport 21:00 02:15 Nguồn không báo
02:45 C6410 My Freighter Đến Domodedovo International Airport 20:45 02:45 02:47 +2 Đã hạ cánh
02:50 DP998 Aeroputul International Marculesti Đi Vnukovo International Airport 02:50 03:14 +24 Đã cất cánh
03:00 U62772 Ural Airlines Đi Domodedovo International Airport 03:00 Nguồn không báo
03:15 A45186 AeroSucre Đi Sochi International Airport 03:15 05:47 +152 Đã cất cánh
03:40 XQ964 SunExpress Đến Adnan Menderes International Airport 21:10 03:40 03:19 -21 Đã hạ cánh
04:00 SU1984 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport 23:45 04:00 05:35 +95 Đã hạ cánh
04:10 TK372 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 21:50 04:10 04:03 -7 Đã hạ cánh
04:40 XQ965 SunExpress Đi Adnan Menderes International Airport 04:40 04:52 +12 Đã cất cánh
05:05 DP713 Aeroputul International Marculesti Đến Vnukovo International Airport 23:05 05:05 04:58 -7 Đã hạ cánh
05:20 SU1985 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 05:20 Đã hạ cánh
05:40 TK373 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 05:40 06:09 +29 Đã cất cánh
05:55 DP714 Aeroputul International Marculesti Đi Vnukovo International Airport 05:55 05:58 +3 Đã cất cánh
06:05 C630 My Freighter Đi Tashkent International Airport 06:05 06:18 +13 Đã cất cánh
07:00 HY606 Uzbekistan Airways Đến Vnukovo International Airport 01:00 07:00 07:24 +24 Đã hạ cánh
07:20 SU1985 Aeroflot Đi Sheremetyevo International Airport 07:20 07:26 +6 Đã cất cánh
11:35 U62131 Ural Airlines Đến Zhukovsky International Airport 05:50 11:35 Nguồn không báo
12:35 DV481 Scat Air Đến Sanya Phoenix International Airport 08:05 12:35 12:32 -3 Đã hạ cánh
12:55 U62132 Ural Airlines Đi Zhukovsky International Airport 12:55 Nguồn không báo
13:35 DV481 Scat Air Đi Václav Havel Airport Prague 13:35 14:11 +36 Đã cất cánh
15:30 UT809 UTair Aviation Đến Vnukovo International Airport 09:40 15:30 Theo lịch
15:55 UT881 UTair Aviation Đến Pulkovo Airport 11:05 15:55 17:36 +101 Đã hạ cánh
17:00 UT810 UTair Aviation Đi Vnukovo International Airport 17:00 Nguồn không báo
19:10 UT882 UTair Aviation Đi Pulkovo Airport 19:10 19:14 +4 Đã cất cánh
21:15 HY605 Uzbekistan Airways Đi Vnukovo International Airport 21:15 21:18 +3 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05