Các chuyến bay tại Sân bay Samarkand ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
30
Sân bay Samarkand có 30 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
30 trong 30
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đi Koltsovo Airport | 01:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 19:45 | 01:40 | — | Đã huỷ |
| 02:00 | DP997 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 20:00 | 02:00 02:35 | +35 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 02:50 03:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 03:00 | — | — | Đã huỷ |
| 03:40 | XQ964 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport | 21:10 | 03:40 03:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport | 23:45 | 04:00 06:02 | +122 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 21:50 | 04:10 04:29 | +19 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | XQ965 | SunExpress | Đi Adnan Menderes International Airport | 04:40 05:12 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 23:05 | 05:05 07:27 | +142 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:30 | DP711 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 23:30 | 05:30 06:29 | +59 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | HH742 | Icebird Airline | Đến Pulkovo Airport | 01:10 | 05:40 07:59 | +139 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 05:40 06:17 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 05:55 08:08 | — | +133 | Đã cất cánh |
| 06:20 | DP712 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 06:20 07:36 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport | 01:00 | 07:00 07:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đi Sheremetyevo International Airport | 07:20 07:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:30 | HY639 | Uzbekistan Airways | Đi Pulkovo Airport | 08:30 08:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:40 | HH741 | Icebird Airline | Đi Pulkovo Airport | 09:40 09:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 9S227 | Southern Air | Đi Sharm El Sheikh International Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:20 | FS7879 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport | 09:30 | 11:20 11:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | FS7880 | FlyArystan | Đi Almaty International Airport | 12:20 12:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:55 | HY45 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport | 14:00 | 14:55 14:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport | 09:40 | 15:30 15:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | HY9697 | Uzbekistan Airways | Đi Kazan International Airport | 16:10 16:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đi Vnukovo International Airport | 17:00 17:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:40 | HY640 | Uzbekistan Airways | Đến Pulkovo Airport | 13:10 | 17:40 19:23 | +103 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY42 | Uzbekistan Airways | Đi Tashkent International Airport | 21:15 21:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:30 | 9S228 | Southern Air | Đến Sharm El Sheikh International Airport | 14:00 | 22:30 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05