Các chuyến bay tại Sân bay Samarkand ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
29
Sân bay Samarkand có 29 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
29 trong 29
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 19:45 | 01:40 01:51 | +11 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 20:00 | 02:00 03:46 | +106 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | DV482 | Scat Air | Đến Václav Havel Airport Prague | 18:05 | 02:30 02:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 02:50 05:52 | — | +182 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 03:00 03:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 03:30 | DV482 | Scat Air | Đi Sanya Phoenix International Airport | 03:30 03:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 03:55 | A46179 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport | 22:55 | 03:55 04:27 | +32 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 21:50 | 04:10 04:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A44040 | AeroSucre | Đi Ufa International Airport | 04:55 05:22 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 23:05 | 05:05 05:27 | +22 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | HH544 | Icebird Airline | Đến Ben Gurion International Airport | 22:20 | 05:05 | — | Nguồn không báo |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 05:40 05:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 05:55 06:27 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 06:50 | HH741 | Icebird Airline | Đi Pulkovo Airport | 06:50 07:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport | 01:00 | 07:00 06:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đi İstanbul Airport | 08:55 09:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:15 | A44039 | AeroSucre | Đến Ufa International Airport | 09:20 | 12:15 11:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | GJ8937 | Loong Air | Đến Xi'an Xianyang International Airport | 10:05 | 12:35 12:45 | +10 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | A46180 | AeroSucre | Đi Mineralnye Vody Airport | 13:15 13:55 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | Loong Air | Đi Xi'an Xianyang International Airport | 13:35 13:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:35 | IQ401 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport | 12:05 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | S75569 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 13:30 | 14:50 15:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IQ402 | Qazaq Air | Đi Nursultan Nazarbayev International Airport | 15:05 15:48 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport | 09:40 | 15:30 16:08 | +38 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | S75570 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 16:00 16:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đi Vnukovo International Airport | 17:00 17:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport | 13:30 | 19:45 20:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đi Vnukovo International Airport | 21:15 21:52 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport | 21:00 | 23:55 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05