Các chuyến bay tại Sân bay Samarkand ngày 2026-09-06

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

35

Sân bay Samarkand có 35 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

35 trong 35
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:35 HY9698 Uzbekistan Airways Đến Kazan International Airport 19:10 00:35 00:13 -22 Đã hạ cánh
01:40 U62771 Ural Airlines Đến Domodedovo International Airport 19:45 01:40 01:36 -4 Đã hạ cánh
01:50 HY46 Uzbekistan Airways Đi Tashkent International Airport 01:50 01:59 +9 Đã cất cánh
01:55 J2529 Azerbaijan Airlines Đến Heydar Aliyev International Airport 22:40 01:55 01:45 -10 Đã hạ cánh
02:00 DP997 Aeroputul International Marculesti Đến Vnukovo International Airport 20:00 02:00 02:27 +27 Đã hạ cánh
02:20 HH712 Icebird Airline Đến Domodedovo International Airport 20:30 02:20 02:20 0 Đã hạ cánh
02:50 DP998 Aeroputul International Marculesti Đi Vnukovo International Airport 02:50 03:24 +34 Đã cất cánh
02:55 J2530 Azerbaijan Airlines Đi Heydar Aliyev International Airport 02:55 03:03 +8 Đã cất cánh
03:00 U62772 Ural Airlines Đi Domodedovo International Airport 03:00 03:00 0 Đã cất cánh
03:50 HH711 Icebird Airline Đi Domodedovo International Airport 03:50 03:52 +2 Đã cất cánh
04:10 TK372 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 21:50 04:10 04:02 -8 Đã hạ cánh
04:40 C629 My Freighter Đến Tashkent International Airport 03:40 04:40 04:38 -2 Đã hạ cánh
05:05 DP713 Aeroputul International Marculesti Đến Vnukovo International Airport 23:05 05:05 04:49 -16 Đã hạ cánh
05:40 TK373 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 05:40 05:49 +9 Đã cất cánh
05:55 DP714 Aeroputul International Marculesti Đi Vnukovo International Airport 05:55 05:55 0 Đã cất cánh
06:10 C6373 My Freighter Đi Ben Gurion International Airport 06:10 06:39 +29 Đã cất cánh
07:10 HY301 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 06:15 07:10 07:05 -5 Đã hạ cánh
07:25 TK374 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport 01:15 07:25 07:15 -10 Đã hạ cánh
08:25 HY301 Uzbekistan Airways Đi Ben Gurion International Airport 08:25 08:46 +21 Đã cất cánh
08:55 TK375 Turkish Airlines Đi İstanbul Airport 08:55 09:30 +35 Đã cất cánh
11:55 HY43 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 11:00 11:55 11:45 -10 Đã hạ cánh
12:35 DV481 Scat Air Đến Sanya Phoenix International Airport 08:05 12:35 13:02 +27 Đã hạ cánh
12:35 GJ8937 Loong Air Đến Xi'an Xianyang International Airport 09:40 12:35 11:51 -44 Đã hạ cánh
13:35 DV481 Scat Air Đi Václav Havel Airport Prague 13:35 14:01 +26 Đã cất cánh
13:35 GJ8938 Loong Air Đi Xi'an Xianyang International Airport 13:35 13:34 -1 Đã cất cánh
14:35 IQ401 Qazaq Air Đến Nursultan Nazarbayev International Airport 12:05 14:35 Nguồn không báo
15:05 IQ402 Qazaq Air Đi Nursultan Nazarbayev International Airport 15:05 Nguồn không báo
15:30 UT809 UTair Aviation Đến Vnukovo International Airport 09:40 15:30 15:45 +15 Đã hạ cánh
15:55 UT881 UTair Aviation Đến Pulkovo Airport 11:05 15:55 17:58 +123 Đã hạ cánh
17:00 UT810 UTair Aviation Đi Vnukovo International Airport 17:00 17:46 +46 Đã cất cánh
17:45 C6374 My Freighter Đến Ben Gurion International Airport 11:00 17:45 18:09 +24 Đã hạ cánh
19:10 UT882 UTair Aviation Đi Pulkovo Airport 19:10 19:47 +37 Đã cất cánh
19:20 C6409 My Freighter Đi Domodedovo International Airport 19:20 19:41 +21 Đã cất cánh
20:00 HY41 Uzbekistan Airways Đến Tashkent International Airport 19:05 20:00 19:45 -15 Đã hạ cánh
21:15 HY605 Uzbekistan Airways Đi Vnukovo International Airport 21:15 21:15 0 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05