Các chuyến bay tại Sân bay Samarkand ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
26
Sân bay Samarkand có 26 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đi Koltsovo Airport | 01:15 02:29 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport | 19:45 | 01:40 02:04 | +24 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 20:00 | 02:00 01:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | A45185 | AeroSucre | Đến Sochi International Airport | 21:00 | 02:15 03:57 | +102 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 02:50 03:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đi Domodedovo International Airport | 03:00 03:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 03:15 | A45186 | AeroSucre | Đi Sochi International Airport | 03:15 04:58 | — | +103 | Đã cất cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 21:50 | 04:10 04:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport | 23:05 | 05:05 04:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 05:40 05:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đi Vnukovo International Airport | 05:55 06:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:10 | A44039 | AeroSucre | Đến Ufa International Airport | 03:05 | 06:10 07:01 | +51 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport | 01:00 | 07:00 07:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | A45185 | AeroSucre | Đến Sochi International Airport | 02:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | HY639 | Uzbekistan Airways | Đi Pulkovo Airport | 08:30 08:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:35 | A43040 | AeroSucre | Đi Krasnodar Pashkovsky International Airport | 08:35 08:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:20 | FS7879 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport | 07:30 | 09:20 09:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | FS7880 | FlyArystan | Đi Almaty International Airport | 10:30 10:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:35 | U62131 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport | 05:50 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | U62132 | Ural Airlines | Đi Zhukovsky International Airport | 12:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | S75569 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport | 13:30 | 14:50 14:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport | 09:40 | 15:30 15:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | S75570 | S7 Airlines | Đi Novosibirsk Tolmachevo Airport | 16:00 16:57 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đi Vnukovo International Airport | 17:00 17:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:40 | HY640 | Uzbekistan Airways | Đến Pulkovo Airport | 13:10 | 17:40 19:47 | +127 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đi Vnukovo International Airport | 21:15 21:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05