Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 38 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:01 | JU9870 | Air Serbia | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 02:05 | 03:01 03:25 | +24 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | JU9871 | Air Serbia | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 04:00 04:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 04:25 | BJ7233 | Nouvel Air Tunisie | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 03:10 | 04:25 03:48 | -37 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | BJ819 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 04:40 03:04 | -96 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:20 | TU892 | Tunisair | Đến Munich Airport MUC | 06:20 06:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:46 | H47381 | HiSky Europe | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 06:30 | 06:46 06:39 | -7 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BJ7294 | Nouvel Air Tunisie | Đến Ljubljana Jože Pučnik Airport LJU | 07:15 07:11 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 08:00 08:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:10 | 4Y214 | Yute Air Alaska | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 06:40 | 08:10 07:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | 4Y215 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:05 09:39 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:00 13:13 | — | +133 | Đã cất cánh |
| 11:50 | TO8938 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 10:15 | 11:50 13:04 | +74 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | TU893 | Tunisair | Từ Munich Airport MUC | 10:45 | 12:00 11:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | BJ7295 | Nouvel Air Tunisie | Từ Ljubljana Jože Pučnik Airport LJU | 11:15 | 12:15 11:51 | -24 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | 5P13 | Aerolínea Principal Chile | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:40 | TO8939 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:40 13:52 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 12:45 | TO8939 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:35 | 14:10 14:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:10 14:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:20 | H47382 | HiSky Europe | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 14:20 14:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:35 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 12:55 | 14:35 14:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | BJ804 | Nouvel Air Tunisie | Đến Vnukovo International Airport VKO | 14:45 15:40 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 14:55 | HV8965 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 14:55 | — | — | Theo lịch |
| 14:55 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 14:55 15:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:25 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:30 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:30 16:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:35 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:55 | 15:55 18:13 | +138 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:55 18:30 | — | +95 | Đã cất cánh |
| 18:30 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 17:50 | 18:30 18:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:31 | JU9474 | Air Serbia | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 18:30 | 19:31 19:28 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | JU9475 | Air Serbia | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 20:25 20:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:10 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 20:30 | 21:10 | — | Theo lịch |
| 21:50 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:15 | 21:50 22:44 | +54 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 21:00 | 22:35 22:46 | +11 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.