Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
23
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 23 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
23 trong 23
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 2T751 | Alajnihah for Air Transport | Đi Orlando International Airport | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | Alajnihah for Air Transport | Đi Boston Logan International Airport | 08:15 08:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport | 07:00 | 10:20 08:20 | -120 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | VJA343 | VietJet Air | Đi Portland International Jetport | 11:00 11:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đi John F. Kennedy International Airport | 11:20 11:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport | 08:15 | 11:30 09:47 | -103 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AA825 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport | 08:32 | 11:55 10:27 | -88 | Đã hạ cánh |
| 12:48 | AA1117 | American Airlines | Đi Philadelphia International Airport | 12:48 12:46 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đi Boston Logan International Airport | 12:50 12:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:30 | POD1 | Polar Air Cargo | Đi John F. Kennedy International Airport | 13:30 13:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport | 10:23 | 13:40 12:32 | -68 | Đã hạ cánh |
| 14:09 | 2T302 | Alajnihah for Air Transport | Đến Boston Logan International Airport | 10:45 | 14:09 12:41 | -88 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DL584 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport | 10:40 | 14:35 12:52 | -103 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | 2T752 | Alajnihah for Air Transport | Đến Orlando International Airport | 11:00 | 14:50 13:34 | -76 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đi Newark Liberty International Airport | 14:50 14:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport | 11:30 | 15:09 13:42 | -87 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | DL583 | Delta Air Lines | Đi Hartsfield Jackson Atlanta International Airport | 15:50 16:28 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đi Charlotte Douglas International Airport | 15:59 15:52 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 16:30 | HTT351 | Tianjin Air Cargo | Đi Boston Logan International Airport | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport | 14:20 | 17:55 17:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:11 | LXJ316 | Swiss | Đến Bangor International Airport | 15:00 | 18:11 14:54 | -197 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | BA158 | ALL / N/A | Đi London Heathrow Airport | 20:05 20:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:05 | BA18B | ALL / N/A | Đi London Heathrow Airport | 20:05 20:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05