Polar Air Cargo
Tháng 7/2026 Polar Air Cargo khai thác 194 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 16.879 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 1.476 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 9,3% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác194▲ 1,6%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá16.879▲ 11,6%so với tháng 7/2025
- Môi trường0▼ 100,0%so với tháng 6/2025nhiên liệu bay, gallon Mỹ
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 194 | 218 | ▲ 12,4% |
| Tháng 2 | 159 | 185 | ▲ 16,4% |
| Tháng 3 | 199 | 235 | ▲ 18,1% |
| Tháng 4 | 187 | 228 | ▲ 21,9% |
| Tháng 5 | 211 | 208 | ▼ 1,4% |
| Tháng 6 | 209 | 208 | ▼ 0,5% |
| Tháng 7 | 191 | 194 | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | 224 | – | – |
| Tháng 9 | 187 | – | – |
| Tháng 10 | 250 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 245 | – | – |
| Tháng 12 | 227 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.350 | 1.476 | ▲ 9,3% |
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2000.
28 tháng 6/2000
Lượt khách theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 7/2005.
Chuỗi còn ngắn — Polar Air Cargo mới có 7 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2004 | Lượt khách 2005 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 100 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 200 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.116 | 16.334 | ▲ 8,1% |
| Tháng 2 | 12.853 | 15.284 | ▲ 18,9% |
| Tháng 3 | 16.208 | 18.936 | ▲ 16,8% |
| Tháng 4 | 14.750 | 19.768 | ▲ 34,0% |
| Tháng 5 | 16.807 | 18.807 | ▲ 11,9% |
| Tháng 6 | 17.051 | 18.152 | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 15.121 | 16.879 | ▲ 11,6% |
| Tháng 8 | 17.354 | – | – |
| Tháng 9 | 14.507 | – | – |
| Tháng 10 | 18.863 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20.836 | – | – |
| Tháng 12 | 17.719 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 107.905 | 124.160 | ▲ 15,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2000.
1.040 tháng 6/2000
Chuyến bị huỷ theo tháng
3 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
10 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 12/2022.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2021 | Ghế cung ứng 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 17.537 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 12.597 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | 10.374 | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 10/2002.
675 tháng 10/2002
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 293 | 222 | 271 | 240 | 269 | 250 | 244 | 216 | 208 | 225 | 231 | 249 |
| 2025 | 194 | 159 | 199 | 187 | 211 | 209 | 191 | 224 | 187 | 250 | 245 | 227 |
| 2026 | 218 | 185 | 235 | 228 | 208 | 208 | 194 |
Môi trường
Nhiên liệu tiêu thụ
Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.Tháng 6/2026, Polar Air Cargo tiêu thụ 0 gallon Mỹ nhiên liệu (0 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 0 tấn CO₂.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Gallon Mỹ nhiên liệu 2025 | Gallon Mỹ nhiên liệu 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.942.670 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 3.547.409 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2.938.933 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1.514.248 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1.175.592 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 70.668 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 14.189.520 | 0 | ▼ 100,0% |
CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.
BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng