Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
20
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 20 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
20 trong 20
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | 2T603 | Alajnihah for Air Transport | Đi Toronto Pearson International Airport | 08:05 09:15 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AA414 | American Airlines | Đi Miami International Airport | 08:30 08:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport | 07:00 | 10:20 09:01 | -79 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đi John F. Kennedy International Airport | 11:20 11:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport | 08:15 | 11:30 10:15 | -75 | Đã hạ cánh |
| 11:38 | K59145 | Aban Air | Đến Newark Liberty International Airport | 08:30 | 11:38 10:37 | -61 | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Đến Newark Liberty International Airport | 08:45 | 12:09 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | RV1818 | Africaone | Đến Toronto Pearson International Airport | 08:50 | 12:40 10:52 | -108 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đi Boston Logan International Airport | 12:50 12:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 13:35 | RV1819 | Africaone | Đi Toronto Pearson International Airport | 13:35 13:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport | 10:23 | 13:40 12:46 | -54 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DL584 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport | 10:40 | 14:35 13:00 | -95 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đi Newark Liberty International Airport | 14:50 14:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:15 | 2T604 | Alajnihah for Air Transport | Đến Toronto Pearson International Airport | 11:20 | 15:15 13:51 | -84 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | DL583 | Delta Air Lines | Đi Hartsfield Jackson Atlanta International Airport | 15:50 15:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:23 | K59146 | Aban Air | Đi Newark Liberty International Airport | 17:23 16:55 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport | 14:20 | 17:55 20:26 | +151 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đi John F. Kennedy International Airport | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đi London Heathrow Airport | 19:45 23:22 | — | +217 | Đã cất cánh |
| 22:45 | BA18B | ALL / N/A | Đi London Heathrow Airport | 22:45 23:22 | — | +37 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05