Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 16/10/2026
Sân bay khu vực Qassim có 66 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 66 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | XY300 | Flynas | Từ İstanbul Airport IST | 21:05 | 00:20 | — | Theo lịch |
| 00:40 | FZ871 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 23:20 | 00:40 00:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | MS1633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 23:20 | 01:25 | — | Nguồn không báo |
| 01:40 | FZ872 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:40 01:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 02:00 | 3T224 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 23:00 | 02:00 | — | Theo lịch |
| 02:25 | MS491 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 02:25 02:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 03:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 04:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 05:20 | SM427 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 03:20 | 05:20 05:41 | +21 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | 3T225 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 05:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:20 | SM428 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 06:20 06:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 06:55 | NE142 | Nesma Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 04:55 | 06:55 07:07 | +12 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | F31399 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:15 | 07:30 07:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | XY263 | Flynas | Đến Cairo International Airport CAI | 07:35 08:08 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 07:55 | NE143 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 07:55 08:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:10 | G970 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 07:10 | 08:10 | — | Đã huỷ |
| 08:30 | F31605 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 08:30 08:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | G971 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 09:00 11:23 | — | +143 | Đã cất cánh |
| 09:05 | EY627 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:00 | 09:05 09:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EY628 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 10:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:10 | XY251 | Flynas | Đến Queen Alia International Airport AMM | 10:10 10:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:45 | F31403 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 09:30 | 10:45 10:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | NP315 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 09:10 | 11:15 10:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | F31505 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | NP316 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 12:15 12:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 12:48 | +33 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 13:51 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 13:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | XY264 | Flynas | Từ Cairo International Airport CAI | 11:10 | 13:55 13:23 | -32 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | F31606 | ALL / N/A | Từ Cairo International Airport CAI | 11:50 | 14:00 14:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | HZA22 | Sat Airlines | Đến London Luton Airport LTN | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | J9271 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 13:00 | 14:15 13:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 14:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:55 | F3399 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 14:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | F31400 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:00 15:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:05 | XY252 | Flynas | Từ Queen Alia International Airport AMM | 12:50 | 15:05 14:11 | -54 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | J9272 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 15:15 15:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:30 | NP105 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 13:20 | 15:30 15:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | F3400 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 15:52 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:40 | XY305 | Flynas | Đến Trabzon International Airport TZX | 15:40 15:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:20 | XY299 | Flynas | Đến İstanbul Airport IST | 16:20 16:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:25 | NP106 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 16:25 16:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | 16:30 16:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | F31506 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 15:45 | 16:45 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | F3401 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 16:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:30 17:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:30 | GF185 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 16:05 | 17:30 17:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 18:24 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 17:45 | F31404 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:45 18:55 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 18:30 | FZ8443 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 17:10 | 18:30 18:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | GF186 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 18:30 18:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:35 | E5571 | Air Arabia Egypt | Từ Cairo International Airport CAI | 17:20 | 19:35 19:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | FZ8444 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 19:35 19:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:25 | E5572 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport CAI | 20:25 20:13 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 22:35 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 18:30 | 20:30 21:16 | +46 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 22:17 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 21:50 | MS1634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:50 | — | — | Theo lịch |
| 22:10 | NP115 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 20:05 | 22:10 22:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | MS492 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 20:50 | 22:55 22:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:56 | RG214 | ALL / N/A | Từ Tashkent International Airport TAS | 19:30 | 22:56 23:10 | +14 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | XY306 | Flynas | Từ Trabzon International Airport TZX | 19:20 | 23:00 21:57 | -63 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | NP116 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 23:10 23:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 23:25 | SV8273 | Saudia | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 22:00 | 23:25 22:54 | -31 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | MS493 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 23:55 23:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.