Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 12/10/2026
Sân bay khu vực Qassim có 27 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 04:29 | +44 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 05:40 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 09:05 | EY627 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:00 | 09:05 09:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EY628 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 10:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 14:37 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 15:42 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 14:40 | NP105 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 12:30 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | F3399 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 14:56 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | PK169 | Pakistan International Airlines | Từ Multan International Airport MUX | 12:50 | 15:25 15:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 15:33 | HZA22 | Sat Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 15:33 | — | Theo lịch |
| 15:35 | NP106 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 15:35 16:38 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 15:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:25 | PK170 | Pakistan International Airlines | Đến Multan International Airport MUX | 16:25 16:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | 16:30 16:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 16:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:30 17:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FZ875 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 16:15 | 17:35 17:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 17:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FZ876 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 18:35 18:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 21:47 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:30 | 21:35 | — | Đã huỷ |
| 21:55 | F3471 | ALL / N/A | Từ King Fahd International Airport DMM | 20:25 | 21:55 21:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:20 | — | — | Đã huỷ |
| 22:35 | F3472 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 22:35 23:28 | — | +53 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.