Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 30/9/2026
Sân bay khu vực Qassim có 39 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 03:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | SM435 | Air Cairo | Từ Suhaj International Airport HMB | 02:15 | 04:10 04:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 04:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:10 | SM436 | Air Cairo | Đến Suhaj International Airport HMB | 05:10 05:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 05:20 | SM427 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 03:20 | 05:20 05:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | SM428 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 06:20 06:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:54 | HZA4 | Sat Airlines | Từ Abha International Airport AHB | 07:00 | 08:54 | — | Theo lịch |
| 09:05 | EY627 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:00 | 09:05 09:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:23 | HZA11 | Sat Airlines | Từ Abha International Airport AHB | 07:00 | 09:23 | — | Đã huỷ |
| 10:10 | EY628 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 10:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:10 | SV1273 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 09:05 | 10:10 10:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | HZA11 | Sat Airlines | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | SV1272 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 11:00 10:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:25 | XY2985 | Flynas | Đến İstanbul Airport IST | 11:25 11:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 12:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 13:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NE140 | Nesma Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 11:20 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | SE140 | Sky Vision Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 11:20 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 13:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | NE141 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 14:30 16:28 | — | +118 | Đã cất cánh |
| 14:30 | SE141 | Sky Vision Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 14:30 15:53 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 14:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:45 | FZ875 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:15 | 14:45 14:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | F3399 | flyadeal | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 14:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | FZ876 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 15:35 15:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 15:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | 16:30 16:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | flyadeal | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 16:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:30 17:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:40 | F3402 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 17:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:00 | XY2986 | Flynas | Từ İstanbul Airport IST | 15:45 | 19:00 19:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 19:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 20:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 18:30 | 20:30 20:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:30 | 21:35 21:49 | +14 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | E5591 | Air Arabia Egypt | Từ Cairo International Airport CAI | 19:35 | 21:50 22:23 | +33 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:20 22:51 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 22:40 | E5592 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport CAI | 22:40 23:17 | — | +37 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.