Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 13/10/2026
Sân bay khu vực Qassim có 33 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | FZ871 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 23:20 | 00:40 00:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | HZA22 | Sat Airlines | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 01:00 | — | — | Theo lịch |
| 01:40 | FZ872 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:40 01:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 04:22 | +37 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | 3T225 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 04:00 04:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 05:23 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SM427 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 06:00 | 08:00 08:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | SM428 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 09:00 09:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:10 | G970 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 08:10 | 09:10 09:29 | +19 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | G971 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 10:10 10:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 13:57 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | VJT719 | VietJet Air | Đến Paris-Le Bourget International Airport LBG | 14:00 14:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 14:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:55 | F3399 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 15:12 | +17 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | NE140 | Nesma Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 13:25 | 15:25 16:00 | +35 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | F3400 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 17:08 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 16:25 | NE141 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 16:25 17:14 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | 16:30 16:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:30 17:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:30 | GF185 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 16:05 | 17:30 17:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 | — | — | Theo lịch |
| 18:30 | GF186 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 18:30 18:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 21:01 | +81 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 22:29 | — | +124 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 18:30 | 20:30 20:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:30 | 21:35 | — | Đã huỷ |
| 21:55 | F3471 | ALL / N/A | Từ King Fahd International Airport DMM | 20:25 | 21:55 21:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:20 | — | — | Đã huỷ |
| 22:35 | F3472 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 22:35 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.