Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 19/9/2026
Sân bay khu vực Qassim có 43 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | FZ871 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 23:20 | 00:40 00:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | FZ872 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:40 01:17 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 03:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 04:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:40 | XY2989 | Flynas | Đến Sphinx International Airport SPX | 07:40 07:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:35 | G970 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 07:35 | 08:35 08:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | G971 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 09:15 09:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:10 | SV1273 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 09:05 | 10:10 10:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SV1272 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 11:00 11:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 13:32 | +77 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 14:35 | — | +95 | Đã cất cánh |
| 13:05 | XY2990 | Flynas | Từ Sphinx International Airport SPX | 10:50 | 13:05 12:45 | -20 | Đã hạ cánh |
| 13:27 | SV8842 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:27 13:27 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:42 | XY326 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:42 13:42 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 14:30 | +40 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | B5140 | BBN Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 13:55 | NE140 | Nesma Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 11:45 | 13:55 14:17 | +22 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | XY2933 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:05 14:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 15:16 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 14:35 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 13:35 | 14:35 14:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | B5141 | BBN Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 14:55 15:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 14:55 | F3399 | flyadeal | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 15:55 | +60 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | NE141 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 14:55 15:52 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 15:30 | NP105 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 13:20 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:35 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 15:35 15:20 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 16:41 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 16:25 | NP106 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 16:25 17:18 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 17:00 | F3401 | flyadeal | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 16:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | GF185 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 16:05 | 17:30 17:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 17:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:15 | XY2934 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:55 | 18:15 18:37 | +22 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | GF186 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 18:30 18:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 19:20 | E5571 | Air Arabia Egypt | Từ Cairo International Airport CAI | 17:05 | 19:20 19:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 19:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | E5572 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport CAI | 20:10 20:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 20:10 | G9572 | Air Arabia | Đến Cairo International Airport CAI | 20:10 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 20:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 18:30 | 20:30 20:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:30 | 21:35 21:56 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | F3471 | flyadeal | Từ King Fahd International Airport DMM | 20:25 | 21:55 21:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:20 22:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 22:35 | F3472 | flyadeal | Đến King Fahd International Airport DMM | 22:35 22:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.