Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 8/10/2026
Sân bay khu vực Qassim có 39 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:08 | SV152 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 00:08 00:17 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 03:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 04:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:10 | G970 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 08:10 | 09:10 09:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | G971 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 10:00 10:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:10 | SV1273 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 09:05 | 10:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | SV1272 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 11:00 | — | — | Đã huỷ |
| 11:15 | PK167 | Pakistan International Airlines | Từ Islamabad International Airport ISB | 08:15 | 11:15 10:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 12:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | PK168 | Pakistan International Airlines | Đến Islamabad International Airport ISB | 12:30 12:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 13:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:25 | NE140 | Nesma Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 11:25 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 14:42 | +52 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | NE141 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 14:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 15:53 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 14:40 | NP105 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 12:30 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | F3399 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 15:14 | +19 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | NP106 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 15:35 17:04 | — | +89 | Đã cất cánh |
| 15:35 | SE106 | ALL / N/A | Đến Cairo International Airport CAI | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 16:12 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 16:28 | XY388 | Flynas | Đến King Khalid International Airport RUH | 16:28 16:28 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | 16:30 16:50 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 17:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:30 18:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 17:30 | GF185 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 16:05 | 17:30 17:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 18:30 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 18:20 | FZ875 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 17:00 | 18:20 18:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | GF186 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 18:30 18:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FZ876 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 19:25 19:53 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:15 | HZA4 | Sat Airlines | Từ King Fahd International Airport DMM | 19:00 | 20:15 | — | Đã huỷ |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 18:30 | 20:30 20:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | HZA4 | Sat Airlines | Đến King Khalid International Airport RUH | 21:30 | — | — | Đã huỷ |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:30 | 21:35 21:53 | +18 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | F3471 | ALL / N/A | Từ King Fahd International Airport DMM | 20:25 | 21:55 21:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:20 22:57 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 22:35 | F3472 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 22:35 22:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.