Các chuyến bay tại sân bay khu vực Qassim ngày 9/10/2026
Sân bay khu vực Qassim có 35 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | FZ871 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 23:20 | 00:40 00:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | FZ872 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 01:40 01:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 02:00 | 3T224 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 23:00 | 02:00 01:27 | -33 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:20 | 03:45 03:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 04:45 04:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 05:20 | SM427 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 03:20 | 05:20 05:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | 3T225 | ALL / N/A | Đến Khartoum International Airport KRT | 05:30 05:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 06:20 | SM428 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 06:20 06:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:05 | EY627 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 08:00 | 09:05 08:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EY628 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 10:10 10:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 10:10 | SV1273 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 09:05 | 10:10 11:30 | +80 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SV1272 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 11:00 16:57 | — | +357 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:50 | 12:15 12:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:00 13:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Từ King Fahd International Airport DMM | 12:25 | 13:50 13:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | J9271 | Jazeera Airways | Từ Kuwait International Airport KWI | 13:05 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đến King Fahd International Airport DMM | 14:30 15:23 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 14:55 | F3399 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 | 14:55 15:23 | +28 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | J9272 | Jazeera Airways | Đến Kuwait International Airport KWI | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | NP105 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 13:20 | 15:30 15:30 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | F3400 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 15:40 16:14 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 16:05 | F3506 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 16:05 16:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:25 | NP106 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 16:25 17:10 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 15:30 | 16:30 16:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:35 | 17:00 17:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:30 18:13 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 17:30 | GF185 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 16:05 | 17:30 17:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:40 17:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:30 | GF186 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 18:30 18:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 19:40 19:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 20:25 20:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 18:30 | 20:30 20:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Từ King Khalid International Airport RUH | 20:30 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đến King Khalid International Airport RUH | 22:20 | — | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.