Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Cheddi Jagan ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Cheddi Jagan có 33 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:07 | B61965 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 18:15 | 00:07 21:22 | -165 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | W8263 | Cargojet Airways | Đến Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 00:30 01:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 00:40 | UA438 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 00:40 00:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 01:17 | B61966 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 01:17 01:26 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 02:00 | CM190 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 21:31 | 02:00 01:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | AV225 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 22:55 | 02:55 | — | Đã huỷ |
| 03:19 | CM191 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 03:19 03:15 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 04:05 | AV226 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 04:05 | — | — | Đã huỷ |
| 05:00 | BW463 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 05:00 05:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:05 | AA1512 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 06:05 06:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:15 | BW616 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:00 | 08:15 08:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | JY780 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 08:30 08:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:20 | BW616 | Caribbean Airlines | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:20 09:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 05:00 | 10:40 07:48 | -172 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 11:40 11:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:59 | AA2557 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:09 | 14:59 12:02 | -177 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | DO764 | Airvallee | Từ Las Américas International Airport SDQ | 13:00 | 15:35 14:12 | -83 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | JY783 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:10 | 15:35 16:02 | +27 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | PY331 | Surinam Airways | Từ Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 15:50 | 15:35 16:16 | +41 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2694 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:59 16:20 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:10 | JY784 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 16:10 16:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 16:25 | KL789 | KLM | Từ Princess Juliana International Airport SXM | 14:10 | 16:25 15:27 | -58 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | PY331 | Surinam Airways | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 16:25 17:08 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 16:35 | DO765 | Airvallee | Đến Las Américas International Airport SDQ | 16:35 16:24 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:50 | BW526 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 15:35 | 16:50 16:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | KL789 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 17:40 17:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:55 | 5Y799 | Atlas Air | Từ Miami International Airport MIA | 13:25 | 17:55 | — | Theo lịch |
| 17:55 | BW526 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 17:55 18:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:25 | 5Y799 | Atlas Air | Đến Piarco International Airport POS | 19:25 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | PY332 | Surinam Airways | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:30 | 19:45 21:23 | +98 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | PY332 | Surinam Airways | Đến Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 20:35 | — | — | Theo lịch |
| 22:22 | AA1513 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 17:52 | 22:22 20:02 | -140 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | BW462 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 22:00 | 23:15 23:15 | 0 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.