Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Cheddi Jagan ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Cheddi Jagan có 29 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:07 | B61965 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 18:15 | 00:07 20:21 | -226 | Đã hạ cánh |
| 01:17 | B61966 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 01:17 02:50 | — | +93 | Đã cất cánh |
| 04:30 | 5Y795 | Atlas Air | Từ Miami International Airport MIA | 00:00 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | BW463 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 05:00 04:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 05:55 | M6815 | Amerijet International | Từ Miami International Airport MIA | 01:30 | 05:55 01:46 | -249 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | 5Y795 | Atlas Air | Đến Piarco International Airport POS | 06:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | AA1512 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 07:00 07:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:15 | BW616 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 06:00 | 07:15 07:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BW795 | Caribbean Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 03:00 | 07:15 | — | Đã huỷ |
| 07:55 | M6814 | Amerijet International | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 07:55 08:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 08:20 | BW616 | Caribbean Airlines | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:20 08:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:30 | JY780 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 08:30 | — | — | Đã huỷ |
| 08:45 | BW795 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 05:00 | 10:40 07:56 | -164 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 11:40 11:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:55 | KL789 | KLM | Từ Princess Juliana International Airport SXM | 12:40 | 14:55 13:33 | -82 | Đã hạ cánh |
| 14:59 | AA2557 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:09 | 14:59 12:18 | -161 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | JY783 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:10 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 15:59 | AA2694 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:59 16:19 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:10 | JY784 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 16:10 17:24 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 16:10 | KL789 | KLM | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 16:10 15:57 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 16:50 | BW526 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 15:35 | 16:50 16:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | BA2159 | ALL / N/A | Từ Hewanorra International Airport UVF | 16:05 | 17:45 17:51 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BW526 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 17:55 18:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:25 | BA2158 | ALL / N/A | Đến Hewanorra International Airport UVF | 19:25 20:24 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 22:41 | AA339 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:09 | 22:41 20:18 | -143 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | BW617 | Caribbean Airlines | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 16:50 | 23:05 22:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | BW462 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 22:00 | 23:15 23:42 | +27 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | UA437 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 16:20 | 23:35 17:39 | -356 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.