Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Cheddi Jagan ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Cheddi Jagan có 31 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:07 | B61965 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 18:15 | 00:07 18:59 | -308 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | BW617 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 00:10 23:52 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 00:40 | UA438 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 00:40 00:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 01:17 | B61966 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 01:17 01:37 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:55 | AV225 | Avianca | Từ El Dorado International Airport BOG | 22:55 | 02:55 02:28 | -27 | Đã hạ cánh |
| 04:05 | AV226 | Avianca | Đến El Dorado International Airport BOG | 04:05 04:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 05:00 | BW463 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 05:00 04:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 06:05 | AA1512 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 06:05 06:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:45 | PY331 | Surinam Airways | Từ Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 07:00 | 06:45 06:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | PY331 | Surinam Airways | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 07:35 07:20 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 08:30 | JY780 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 08:30 08:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:10 | 5L771 | ALL / N/A | Từ V. C. Bird International Airport ANU | 08:00 | 10:10 | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 05:00 | 10:40 05:37 | -303 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | 5L770 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 10:45 11:54 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 10:55 | PY332 | Surinam Airways | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 09:40 | 10:55 11:18 | +23 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 11:40 11:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:45 | PY332 | Surinam Airways | Đến Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 11:45 11:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:18 | CM181 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 08:49 | 13:18 13:19 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | CM180 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 14:30 14:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:59 | AA2557 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:09 | 14:59 13:23 | -96 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2694 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:59 16:02 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:10 | JY783 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:10 | 16:10 16:26 | +16 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | JY784 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 16:40 17:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 16:50 | BW526 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 15:35 | 16:50 17:07 | +17 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | DO649 | Airvallee | Từ Las Américas International Airport SDQ | 14:20 | 16:55 17:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BW526 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 17:55 18:35 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:55 | DO649 | Airvallee | Đến Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 17:55 17:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:01 | 8W726 | Fly All Ways | Từ Las Américas International Airport SDQ | 15:20 | 18:01 16:47 | -74 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | JY785 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:25 | 19:50 | — | Đã huỷ |
| 22:22 | AA1513 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 17:52 | 22:22 18:27 | -235 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | BW462 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 22:00 | 23:15 23:06 | -9 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.