Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Cheddi Jagan ngày 29/9/2026
Sân bay quốc tế Cheddi Jagan có 32 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:07 | B61965 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 18:15 | 00:07 21:30 | -157 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | BW617 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 00:10 23:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 00:40 | UA438 | United Airlines | Đến George Bush Intercontinental Airport IAH | 00:40 00:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 01:17 | B61966 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 01:17 01:42 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 02:00 | CM190 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 21:31 | 02:00 01:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 03:19 | CM191 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 03:19 03:11 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 05:00 | BW463 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 05:00 04:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 05:45 | PY421 | Surinam Airways | Từ Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 06:00 | 05:45 05:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | AA1512 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 06:05 06:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | PY421 | Surinam Airways | Đến Miami International Airport MIA | 07:00 07:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:25 | UC211 | LAN Cargo | Từ Miami International Airport MIA | 05:00 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:25 | XL211 | LAN Ecuador | Từ Miami International Airport MIA | 05:00 | 09:25 13:08 | +223 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 05:00 | 10:40 05:19 | -321 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | UC211 | LAN Cargo | Đến Eduardo Gomes International Airport MAO | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | BW527 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 11:40 11:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:00 | JY781 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 10:35 | 12:00 12:51 | +51 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | JY782 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 12:35 13:42 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 13:18 | CM181 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 08:49 | 13:18 13:10 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | CM180 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 14:30 14:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:59 | AA2557 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:09 | 14:59 09:31 | -328 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2694 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:59 16:00 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:25 | DO649 | Airvallee | Từ Las Américas International Airport SDQ | 13:50 | 16:25 14:08 | -137 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | BW526 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 15:35 | 16:50 16:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | DO649 | Airvallee | Đến Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 17:25 17:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:45 | PY422 | Surinam Airways | Từ Miami International Airport MIA | 13:15 | 17:45 13:40 | -245 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BW526 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 17:55 17:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:30 | PY422 | Surinam Airways | Đến Johan Adolf Pengel International Airport PBM | 18:30 18:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 19:50 | JY785 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:25 | 19:50 19:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 22:22 | AA1513 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 17:52 | 22:22 20:41 | -101 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | W8262 | Cargojet Airways | Từ Piarco International Airport POS | 21:15 | 22:30 21:04 | -86 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | BW462 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 21:20 | 22:35 22:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | UA437 | United Airlines | Từ George Bush Intercontinental Airport IAH | 16:20 | 23:35 20:20 | -195 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.