LAN Ecuador
Tháng 7/2026 LAN Ecuador khai thác 304 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 15.142 lượt khách và 5.513 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 2.296 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 23,8% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác304▲ 25,1%so với tháng 7/2025
- Lượt khách15.142▲ 53,9%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá5.513▲ 0,9%so với tháng 7/2025
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 297 | 360 | ▲ 21,2% |
| Tháng 2 | 257 | 323 | ▲ 25,7% |
| Tháng 3 | 225 | 353 | ▲ 56,9% |
| Tháng 4 | 318 | 351 | ▲ 10,4% |
| Tháng 5 | 289 | 324 | ▲ 12,1% |
| Tháng 6 | 225 | 281 | ▲ 24,9% |
| Tháng 7 | 243 | 304 | ▲ 25,1% |
| Tháng 8 | 252 | – | – |
| Tháng 9 | 235 | – | – |
| Tháng 10 | 254 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 271 | – | – |
| Tháng 12 | 323 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1.854 | 2.296 | ▲ 23,8% |
Chuyến bay khai thác theo tháng
22 tháng 8/2026
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.009 | 14.219 | ▲ 57,8% |
| Tháng 2 | 8.075 | 12.630 | ▲ 56,4% |
| Tháng 3 | 9.893 | 15.674 | ▲ 58,4% |
| Tháng 4 | 8.689 | 14.448 | ▲ 66,3% |
| Tháng 5 | 8.587 | 13.386 | ▲ 55,9% |
| Tháng 6 | 7.968 | 13.533 | ▲ 69,8% |
| Tháng 7 | 9.842 | 15.142 | ▲ 53,9% |
| Tháng 8 | 10.414 | – | – |
| Tháng 9 | 8.547 | – | – |
| Tháng 10 | 9.154 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8.558 | – | – |
| Tháng 12 | 12.233 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 62.063 | 99.032 | ▲ 59,6% |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2021.
106 tháng 6/2021
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2020 | Lượt khách 2021 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 66 | – |
| Tháng 6 | – | 106 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.431 | 6.476 | ▲ 0,7% |
| Tháng 2 | 5.539 | 5.667 | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 4.897 | 6.214 | ▲ 26,9% |
| Tháng 4 | 7.098 | 6.094 | ▼ 14,1% |
| Tháng 5 | 6.865 | 5.692 | ▼ 17,1% |
| Tháng 6 | 5.469 | 4.938 | ▼ 9,7% |
| Tháng 7 | 5.462 | 5.513 | ▲ 0,9% |
| Tháng 8 | 5.677 | – | – |
| Tháng 9 | 4.947 | – | – |
| Tháng 10 | 5.639 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.048 | – | – |
| Tháng 12 | 5.465 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 41.761 | 40.595 | ▼ 2,8% |
Tấn hàng hoá theo tháng
313 tháng 8/2026
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2023 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 47,4% | – |
| Tháng 2 | – | 54,6% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 46,2% | ▼ 53,8% |
| Tháng 4 | 0,0% | 36,8% | – |
| Tháng 5 | – | 35,0% | – |
| Tháng 6 | – | 30,0% | – |
| Tháng 7 | – | 42,3% | – |
| Tháng 8 | – | 45,5% | – |
| Tháng 9 | 50,0% | 27,3% | ▼ 45,5% |
| Tháng 10 | 0,0% | 0,0% | – |
| Tháng 11 | 41,7% | – | – |
| Tháng 12 | 53,9% | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2023 | Chuyến bị huỷ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 4 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 5 | – | 6 | – |
| Tháng 6 | – | 9 | – |
| Tháng 7 | – | 5 | – |
| Tháng 8 | – | 11 | – |
| Tháng 9 | 0 | 8 | – |
| Tháng 10 | 0 | 0 | – |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2023 | Chuyến theo lịch 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 19 | – |
| Tháng 2 | – | 17 | – |
| Tháng 3 | 3 | 18 | ▲ 500,0% |
| Tháng 4 | 6 | 24 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | – | 26 | – |
| Tháng 6 | – | 29 | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | 33 | – |
| Tháng 9 | 6 | 19 | ▲ 216,7% |
| Tháng 10 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
1.354 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10.780 | 18.412 | ▲ 70,8% |
| Tháng 2 | 9.736 | 16.220 | ▲ 66,6% |
| Tháng 3 | 10.778 | 19.220 | ▲ 78,3% |
| Tháng 4 | 9.736 | 18.186 | ▲ 86,8% |
| Tháng 5 | 9.736 | 16.638 | ▲ 70,9% |
| Tháng 6 | 9.324 | 16.548 | ▲ 77,5% |
| Tháng 7 | 10.912 | 19.746 | ▲ 81,0% |
| Tháng 8 | 11.088 | – | – |
| Tháng 9 | 9.388 | – | – |
| Tháng 10 | 10.780 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.430 | – | – |
| Tháng 12 | 17.760 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 71.002 | 124.970 | ▲ 76,0% |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2021.
276 tháng 6/2021
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2020 | Ghế cung ứng 2021 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 276 | – |
| Tháng 6 | – | 276 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,6% | 77,2% | ▼ 7,6% |
| Tháng 2 | 82,9% | 77,9% | ▼ 6,1% |
| Tháng 3 | 91,8% | 81,6% | ▼ 11,2% |
| Tháng 4 | 89,2% | 79,4% | ▼ 11,0% |
| Tháng 5 | 88,2% | 80,5% | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 85,5% | 81,8% | ▼ 4,3% |
| Tháng 7 | 90,2% | 76,7% | ▼ 15,0% |
| Tháng 8 | 93,9% | – | – |
| Tháng 9 | 91,0% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 68,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,3% | 79,3% | ▼ 9,2% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 314 | 270 | 278 | 291 | 304 | 249 | 266 | 285 | 261 | 288 | 285 | 279 |
| 2025 | 297 | 257 | 225 | 318 | 289 | 225 | 243 | 252 | 235 | 254 | 271 | 323 |
| 2026 | 360 | 323 | 353 | 351 | 324 | 281 | 304 |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| XLL460 | ARK–JRO3 chặng | — | 87 |
| XL1412 | GYE–UIO2 chặng | 87,2% | 80 |
| XL1413 | GYE–GPS2 chặng | 85,7% | 77 |
| XLL21 | ARK–ZNZ2 chặng | — | 70 |
| XLL210 | ARK–ZNZ2 chặng | — | 67 |
| XLL220 | DAR–ZNZ2 chặng | — | 67 |
| XL1410 | GYE–UIO2 chặng | 91,7% | 60 |
| XL1415 | GYE–GPS2 chặng | 91,1% | 57 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| GYE–UIOSân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo · Sân bay quốc tế Mariscal Sucre | 7 | 243 |
| GPS–GYESân bay Seymour Galapagos Ecological · Sân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo | 4 | 143 |
| BOG–UIOSân bay quốc tế El Dorado · Sân bay quốc tế Mariscal Sucre | 4 | 139 |
| ARK–JROSân bay Arusha · Sân bay quốc tế Kilimanjaro | 4 | 135 |
| ARK–ZNZSân bay Arusha · Sân bay quốc tế Abeid Amani Karume | 3 | 102 |
| DAR–ZNZSân bay quốc tế Dar es Salaam · Sân bay quốc tế Abeid Amani Karume | 3 | 102 |
| GYE–SCLSân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo · Sân bay quốc tế Arturo Merino Benítez | 2 | 85 |
| GYE–JFKSân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo · Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 2 | 74 |
Tính từ 32 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.