Aeropuertos Argentina

Aeropuertos Argentina khai thác 24 sân bay, tổng cộng ghi nhận 3.263.417 lượt khách trong tháng 8/2026, với 100% số sân bay báo cáo.

Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)

Đang hiện 92 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2019 đến tháng 8/2026 (92 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 97%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 132.13134.102▲ 6,1%
Tháng 229.47230.216▲ 2,5%
Tháng 332.91633.232▲ 1,0%
Tháng 430.54029.896▼ 2,1%
Tháng 530.16328.747▼ 4,7%
Tháng 629.32825.442▼ 13,3%
Tháng 733.14930.157▼ 9,0%
Tháng 832.68729.116▼ 10,9%
Tháng 931.517––
Tháng 1032.778–đang tích luỹ
Tháng 1132.503––
Tháng 1234.232––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)250.386240.908▼ 3,8%

Tổng tập đoàn — lượt khách

Đang hiện 92 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2019 đến tháng 8/2026 (92 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 97%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.609.9303.982.230▲ 10,3%
Tháng 23.296.1703.538.708▲ 7,4%
Tháng 33.623.6793.768.283▲ 4,0%
Tháng 43.188.7533.228.284▲ 1,2%
Tháng 53.100.6532.986.215▼ 3,7%
Tháng 62.957.8742.624.977▼ 11,3%
Tháng 73.544.0713.402.114▼ 4,0%
Tháng 83.445.2643.263.417▼ 5,3%
Tháng 93.332.283––
Tháng 103.512.669–đang tích luỹ
Tháng 113.571.512––
Tháng 123.827.707––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)26.766.39426.794.228▲ 0,1%

Mùa vụ · lượt khách theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2019 3.318.959 3.013.258 3.221.618 2.882.758 2.906.141 2.812.744 3.314.594 3.167.540 2.970.125 2.929.446 2.842.142 2.917.411
2020 2.982.545 2.744.251 1.552.942 20.889 30.285 20.336 16.267 17.277 29.530 58.295 216.512 499.106
2021 779.294 706.184 806.603 600.842 400.944 397.787 678.326 879.638 1.016.640 1.245.976 1.532.904 1.752.574
2022 1.751.349 1.772.474 1.992.476 2.140.082 2.186.294 2.143.711 2.588.004 2.604.872 2.552.450 2.816.416 2.713.998 2.798.557
2023 3.054.717 2.703.213 2.946.677 2.826.171 2.980.654 2.982.495 3.292.694 3.211.984 3.120.562 3.326.599 3.354.268 3.261.992
2024 3.263.540 2.999.716 3.128.300 2.748.980 2.571.183 2.626.644 3.222.229 3.032.675 2.925.168 3.121.089 3.273.310 3.527.242
2025 3.609.930 3.296.170 3.623.679 3.188.753 3.100.653 2.957.874 3.544.071 3.445.264 3.332.283 3.512.669 3.571.512 3.827.707
2026 3.982.230 3.538.708 3.768.283 3.228.284 2.986.215 2.624.977 3.402.114 3.263.417

Sân bay đang khai thác

30

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…