Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 266 | 27 | ▼ 89,8% |
| Tháng 2 | 204 | – | – |
| Tháng 3 | 310 | – | – |
| Tháng 4 | 227 | 143 | ▼ 37,0% |
| Tháng 5 | 288 | 220 | ▼ 23,6% |
| Tháng 6 | 232 | 185 | ▼ 20,3% |
| Tháng 7 | 267 | 324 | ▲ 21,3% |
| Tháng 8 | 178 | 255 | ▲ 43,3% |
| Tháng 9 | 245 | – | – |
| Tháng 10 | 361 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 308 | – | – |
| Tháng 12 | 219 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 204 | 214 | 260 | 197 | 316 | 240 | 327 | 350 | 283 | 337 | 402 | 255 |
|---|
| 2025 | 266 | 204 | 310 | 227 | 288 | 232 | 267 | 178 | 245 | 361 | 308 | 219 |
|---|
| 2026 | 27 | | | 143 | 220 | 185 | 324 | 255 | | | | |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019