Carlos Ibanez Del Campo, Punta Arenas (PUQ)
Sân bay quốc tế Carlos Ibanez Del Campo phục vụ 65.178 lượt khách trong tháng 9/2025, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Uỷ ban Hàng không Chile (JAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.365 | 1.343 | ▼ 1,6% |
| Tháng 2 | 1.205 | 1.265 | ▲ 5,0% |
| Tháng 3 | 1.009 | 986 | ▼ 2,3% |
| Tháng 4 | 724 | 716 | ▼ 1,1% |
| Tháng 5 | 600 | 536 | ▼ 10,7% |
| Tháng 6 | 669 | 573 | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 585 | 655 | ▲ 12,0% |
| Tháng 8 | 488 | 640 | ▲ 31,1% |
| Tháng 9 | 777 | – | – |
| Tháng 10 | 831 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 946 | – | – |
| Tháng 12 | 1.145 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.645 | 6.714 | ▲ 1,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 117.373 | 125.714 | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 119.458 | 118.399 | ▼ 0,9% |
| Tháng 3 | 91.520 | 96.161 | ▲ 5,1% |
| Tháng 4 | 66.299 | 63.349 | ▼ 4,4% |
| Tháng 5 | 56.622 | 55.459 | ▼ 2,1% |
| Tháng 6 | 50.495 | 52.673 | ▲ 4,3% |
| Tháng 7 | 67.913 | 64.110 | ▼ 5,6% |
| Tháng 8 | 56.183 | 55.193 | ▼ 1,8% |
| Tháng 9 | 62.117 | 65.178 | ▲ 4,9% |
| Tháng 10 | 67.778 | – | – |
| Tháng 11 | 93.910 | – | – |
| Tháng 12 | 109.178 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 687.980 | 696.236 | ▲ 1,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 97,8% 626
- Quốc tế 2,2% 14
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.326 | 1.292 | ▼ 2,6% |
| Tháng 2 | 1.145 | 1.209 | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 983 | 968 | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 712 | 704 | ▼ 1,1% |
| Tháng 5 | 587 | 518 | ▼ 11,8% |
| Tháng 6 | 659 | 565 | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 576 | 645 | ▲ 12,0% |
| Tháng 8 | 477 | 626 | ▲ 31,2% |
| Tháng 9 | 767 | – | – |
| Tháng 10 | 791 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 899 | – | – |
| Tháng 12 | 1.108 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.465 | 6.527 | ▲ 1,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 39 | 51 | ▲ 30,8% |
| Tháng 2 | 60 | 56 | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 4 | 12 | 12 | 0,0% |
| Tháng 5 | 13 | 18 | ▲ 38,5% |
| Tháng 6 | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 9 | 10 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 11 | 14 | ▲ 27,3% |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 40 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 180 | 187 | ▲ 3,9% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 116.940 | 125.303 | ▲ 7,2% |
| Tháng 2 | 118.992 | 117.907 | ▼ 0,9% |
| Tháng 3 | 91.182 | 95.705 | ▲ 5,0% |
| Tháng 4 | 66.060 | 63.064 | ▼ 4,5% |
| Tháng 5 | 56.489 | 55.149 | ▼ 2,4% |
| Tháng 6 | 50.399 | 52.545 | ▲ 4,3% |
| Tháng 7 | 67.624 | 63.985 | ▼ 5,4% |
| Tháng 8 | 55.884 | 54.833 | ▼ 1,9% |
| Tháng 9 | 61.958 | 64.958 | ▲ 4,8% |
| Tháng 10 | 67.434 | – | – |
| Tháng 11 | 93.519 | – | – |
| Tháng 12 | 108.843 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 685.528 | 693.449 | ▲ 1,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 433 | 411 | ▼ 5,1% |
| Tháng 2 | 466 | 492 | ▲ 5,6% |
| Tháng 3 | 338 | 456 | ▲ 34,9% |
| Tháng 4 | 239 | 285 | ▲ 19,2% |
| Tháng 5 | 133 | 310 | ▲ 133,1% |
| Tháng 6 | 96 | 128 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 289 | 125 | ▼ 56,7% |
| Tháng 8 | 299 | 360 | ▲ 20,4% |
| Tháng 9 | 159 | 220 | ▲ 38,4% |
| Tháng 10 | 344 | – | – |
| Tháng 11 | 391 | – | – |
| Tháng 12 | 335 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 2.452 | 2.787 | ▲ 13,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.331 | 1.228 | 864 | 605 | 652 | 560 | 671 | 671 | 636 | 776 | 972 | 1.290 |
| 2025 | 1.365 | 1.205 | 1.009 | 724 | 600 | 669 | 585 | 488 | 777 | 831 | 946 | 1.145 |
| 2026 | 1.343 | 1.265 | 986 | 716 | 536 | 573 | 655 | 640 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000