Esquel Brigadier Antonio Parodi (EQS)
Sân bay quốc tế Esquel Brigadier Antonio Parodi phục vụ 8.786 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 198 | 623 | ▲ 214,6% |
| Tháng 2 | 593 | 618 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 196 | 201 | ▲ 2,6% |
| Tháng 4 | 147 | 152 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 87 | 110 | ▲ 26,4% |
| Tháng 6 | 85 | 80 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 114 | 132 | ▲ 15,8% |
| Tháng 8 | 166 | 174 | ▲ 4,8% |
| Tháng 9 | 131 | – | – |
| Tháng 10 | 165 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 171 | – | – |
| Tháng 12 | 215 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.586 | 2.090 | ▲ 31,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.483 | 8.322 | ▼ 1,9% |
| Tháng 2 | 7.564 | 6.900 | ▼ 8,8% |
| Tháng 3 | 7.062 | 6.735 | ▼ 4,6% |
| Tháng 4 | 5.476 | 6.406 | ▲ 17,0% |
| Tháng 5 | 4.550 | 6.008 | ▲ 32,0% |
| Tháng 6 | 4.633 | 4.173 | ▼ 9,9% |
| Tháng 7 | 9.311 | 8.634 | ▼ 7,3% |
| Tháng 8 | 9.008 | 8.786 | ▼ 2,5% |
| Tháng 9 | 7.688 | – | – |
| Tháng 10 | 15.248 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.498 | – | – |
| Tháng 12 | 7.158 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 56.087 | 55.964 | ▼ 0,2% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,4% 173
- Quốc tế 0,6% 1
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 180 | 576 | ▲ 220,0% |
| Tháng 2 | 561 | 600 | ▲ 7,0% |
| Tháng 3 | 185 | 200 | ▲ 8,1% |
| Tháng 4 | 145 | 150 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 85 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 130 | – |
| Tháng 8 | – | 173 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 164 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 170 | – | – |
| Tháng 12 | 191 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 47 | ▲ 161,1% |
| Tháng 2 | 32 | 18 | ▼ 43,8% |
| Tháng 3 | 11 | 1 | ▼ 90,9% |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | 1 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.431 | 8.264 | ▼ 2,0% |
| Tháng 2 | 7.559 | 6.872 | ▼ 9,1% |
| Tháng 3 | 7.058 | 6.734 | ▼ 4,6% |
| Tháng 4 | 5.475 | 6.398 | ▲ 16,9% |
| Tháng 5 | 4.544 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 8.628 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.496 | – | – |
| Tháng 12 | 7.147 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 58 | ▲ 11,5% |
| Tháng 2 | 5 | 28 | ▲ 460,0% |
| Tháng 3 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 4 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 5 | 6 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 6 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 180 | 519 | 188 | 117 | 91 | 100 | 131 | 135 | 128 | 183 | 130 | 136 |
| 2025 | 198 | 593 | 196 | 147 | 87 | 85 | 114 | 166 | 131 | 165 | 171 | 215 |
| 2026 | 623 | 618 | 201 | 152 | 110 | 80 | 132 | 174 |
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019