El Tepual, Puerto Montt (PMC)
Sân bay quốc tế El Tepual phục vụ 148.647 lượt khách trong tháng 9/2025, giảm 7,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Uỷ ban Hàng không Chile (JAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.011 | 1.866 | ▼ 7,2% |
| Tháng 2 | 1.801 | 1.746 | ▼ 3,1% |
| Tháng 3 | 1.712 | 1.647 | ▼ 3,8% |
| Tháng 4 | 1.419 | 1.277 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 1.335 | 1.286 | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 1.303 | 1.194 | ▼ 8,4% |
| Tháng 7 | 1.329 | 1.291 | ▼ 2,9% |
| Tháng 8 | 1.264 | 1.209 | ▼ 4,4% |
| Tháng 9 | 1.502 | – | – |
| Tháng 10 | 1.477 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.454 | – | – |
| Tháng 12 | 1.611 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.174 | 11.516 | ▼ 5,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 214.824 | 214.488 | ▼ 0,2% |
| Tháng 2 | 210.135 | 208.518 | ▼ 0,8% |
| Tháng 3 | 168.144 | 178.652 | ▲ 6,2% |
| Tháng 4 | 141.571 | 141.472 | ▼ 0,1% |
| Tháng 5 | 135.784 | 141.878 | ▲ 4,5% |
| Tháng 6 | 129.095 | 140.509 | ▲ 8,8% |
| Tháng 7 | 154.341 | 147.931 | ▼ 4,2% |
| Tháng 8 | 141.420 | 140.646 | ▼ 0,5% |
| Tháng 9 | 160.009 | 148.647 | ▼ 7,1% |
| Tháng 10 | 170.091 | – | – |
| Tháng 11 | 181.600 | – | – |
| Tháng 12 | 181.608 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 1.455.323 | 1.462.741 | ▲ 0,5% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,7% 1.205
- Quốc tế 0,3% 4
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.991 | 1.844 | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 1.788 | 1.736 | ▼ 2,9% |
| Tháng 3 | 1.699 | 1.633 | ▼ 3,9% |
| Tháng 4 | 1.415 | 1.269 | ▼ 10,3% |
| Tháng 5 | 1.332 | – | – |
| Tháng 6 | 1.297 | 1.192 | ▼ 8,1% |
| Tháng 7 | 1.321 | 1.289 | ▼ 2,4% |
| Tháng 8 | 1.263 | 1.205 | ▼ 4,6% |
| Tháng 9 | 1.501 | – | – |
| Tháng 10 | 1.471 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.447 | – | – |
| Tháng 12 | 1.594 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 13 | 10 | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 8 | 2 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.067 | 2.057 | 1.608 | 1.384 | 1.297 | 1.155 | 1.393 | 1.312 | 1.495 | 1.678 | 1.559 | 1.650 |
| 2025 | 2.011 | 1.801 | 1.712 | 1.419 | 1.335 | 1.303 | 1.329 | 1.264 | 1.502 | 1.477 | 1.454 | 1.611 |
| 2026 | 1.866 | 1.746 | 1.647 | 1.277 | 1.286 | 1.194 | 1.291 | 1.209 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000