Ástor Piazzola, Mar del Plata (MDQ)
Sân bay quốc tế Ástor Piazzola phục vụ 15.313 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 16,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 929 | 839 | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 644 | 630 | ▼ 2,2% |
| Tháng 3 | 597 | 533 | ▼ 10,7% |
| Tháng 4 | 666 | 466 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 443 | 385 | ▼ 13,1% |
| Tháng 6 | 493 | 384 | ▼ 22,1% |
| Tháng 7 | 427 | 326 | ▼ 23,7% |
| Tháng 8 | 483 | 433 | ▼ 10,4% |
| Tháng 9 | 449 | – | – |
| Tháng 10 | 523 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 625 | – | – |
| Tháng 12 | 546 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.682 | 3.996 | ▼ 14,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42.760 | 38.098 | ▼ 10,9% |
| Tháng 2 | 34.056 | 29.024 | ▼ 14,8% |
| Tháng 3 | 29.444 | 26.664 | ▼ 9,4% |
| Tháng 4 | 22.956 | 22.803 | ▼ 0,7% |
| Tháng 5 | 18.981 | 18.025 | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | 19.482 | 18.882 | ▼ 3,1% |
| Tháng 7 | 20.447 | 17.029 | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 18.284 | 15.313 | ▼ 16,2% |
| Tháng 9 | 20.723 | – | – |
| Tháng 10 | 21.526 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25.320 | – | – |
| Tháng 12 | 26.605 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 206.410 | 185.838 | ▼ 10,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,4% 426
- Quốc tế 1,6% 7
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 881 | 783 | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 630 | 607 | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 589 | 526 | ▼ 10,7% |
| Tháng 4 | 650 | 452 | ▼ 30,5% |
| Tháng 5 | 441 | 374 | ▼ 15,2% |
| Tháng 6 | 489 | 373 | ▼ 23,7% |
| Tháng 7 | 425 | 322 | ▼ 24,2% |
| Tháng 8 | 474 | 426 | ▼ 10,1% |
| Tháng 9 | 446 | – | – |
| Tháng 10 | 513 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 614 | – | – |
| Tháng 12 | 531 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.579 | 3.863 | ▼ 15,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 56 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 14 | 23 | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 4 | 16 | 14 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 2 | 11 | ▲ 450,0% |
| Tháng 6 | 4 | 11 | ▲ 175,0% |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 9 | 7 | ▼ 22,2% |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 103 | 133 | ▲ 29,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42.590 | 38.015 | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 34.032 | 28.996 | ▼ 14,8% |
| Tháng 3 | 29.434 | 26.657 | ▼ 9,4% |
| Tháng 4 | 22.909 | 22.797 | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 18.980 | 18.022 | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | – | 18.879 | – |
| Tháng 7 | 20.327 | 17.016 | ▼ 16,3% |
| Tháng 8 | 18.262 | – | – |
| Tháng 9 | 20.705 | – | – |
| Tháng 10 | 21.514 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25.301 | – | – |
| Tháng 12 | 26.573 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 170 | 83 | ▼ 51,2% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 47 | 6 | ▼ 87,2% |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | – | 3 | – |
| Tháng 7 | 120 | 13 | ▼ 89,2% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 982 | 825 | 740 | 564 | 555 | 566 | 523 | 460 | 569 | 642 | 560 | 544 |
| 2025 | 929 | 644 | 597 | 666 | 443 | 493 | 427 | 483 | 449 | 523 | 625 | 546 |
| 2026 | 839 | 630 | 533 | 466 | 385 | 384 | 326 | 433 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019