General Enrique Mosconi, Comodoro Rivadavia (CRD)
Sân bay quốc tế General Enrique Mosconi phục vụ 46.752 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 1,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 589 | 585 | ▼ 0,7% |
| Tháng 2 | 509 | 484 | ▼ 4,9% |
| Tháng 3 | 639 | 577 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 622 | 623 | ▲ 0,2% |
| Tháng 5 | 632 | 571 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 630 | 538 | ▼ 14,6% |
| Tháng 7 | 664 | 653 | ▼ 1,7% |
| Tháng 8 | 620 | 638 | ▲ 2,9% |
| Tháng 9 | 655 | – | – |
| Tháng 10 | 692 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 625 | – | – |
| Tháng 12 | 645 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.905 | 4.669 | ▼ 4,8% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46.997 | 42.898 | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 42.720 | 37.597 | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 49.229 | 44.002 | ▼ 10,6% |
| Tháng 4 | 47.988 | 45.617 | ▼ 4,9% |
| Tháng 5 | 45.802 | 44.395 | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 45.543 | 41.559 | ▼ 8,7% |
| Tháng 7 | 55.318 | 51.256 | ▼ 7,3% |
| Tháng 8 | 47.280 | 46.752 | ▼ 1,1% |
| Tháng 9 | 49.499 | – | – |
| Tháng 10 | 50.911 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46.468 | – | – |
| Tháng 12 | 50.613 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 380.877 | 354.076 | ▼ 7,0% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 99,7% 636
- Quốc tế 0,3% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 582 | – |
| Tháng 2 | 497 | 478 | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 629 | 570 | ▼ 9,4% |
| Tháng 4 | 620 | 618 | ▼ 0,3% |
| Tháng 5 | – | 569 | – |
| Tháng 6 | 629 | 536 | ▼ 14,8% |
| Tháng 7 | 663 | – | – |
| Tháng 8 | – | 636 | – |
| Tháng 9 | 652 | – | – |
| Tháng 10 | 686 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 624 | – | – |
| Tháng 12 | 640 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 12 | 6 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 5 | – | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | – | 2 | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 42.890 | – |
| Tháng 2 | 42.683 | 37.559 | ▼ 12,0% |
| Tháng 3 | 49.211 | 43.990 | ▼ 10,6% |
| Tháng 4 | – | 45.600 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 41.279 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 49.498 | – | – |
| Tháng 10 | 50.886 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46.465 | – | – |
| Tháng 12 | 50.598 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 8 | – |
| Tháng 2 | 37 | 38 | ▲ 2,7% |
| Tháng 3 | 18 | 12 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | – | 17 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 280 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 587 | 617 | 643 | 577 | 590 | 520 | 634 | 634 | 627 | 698 | 632 | 637 |
| 2025 | 589 | 509 | 639 | 622 | 632 | 630 | 664 | 620 | 655 | 692 | 625 | 645 |
| 2026 | 585 | 484 | 577 | 623 | 571 | 538 | 653 | 638 |
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019