Balmaceda (BBA)
Sân bay Balmaceda phục vụ 49.948 lượt khách trong tháng 9/2025, tăng 10,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Uỷ ban Hàng không Chile (JAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 486 | 498 | ▲ 2,5% |
| Tháng 2 | 434 | 520 | ▲ 19,8% |
| Tháng 3 | 384 | 462 | ▲ 20,3% |
| Tháng 4 | 286 | 256 | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 236 | 232 | ▼ 1,7% |
| Tháng 6 | 210 | 234 | ▲ 11,4% |
| Tháng 7 | 242 | 254 | ▲ 5,0% |
| Tháng 8 | 218 | 228 | ▲ 4,6% |
| Tháng 9 | 384 | – | – |
| Tháng 10 | 376 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 346 | – | – |
| Tháng 12 | 416 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.496 | 2.684 | ▲ 7,5% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72.195 | 72.879 | ▲ 0,9% |
| Tháng 2 | 70.276 | 67.347 | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 54.524 | 60.612 | ▲ 11,2% |
| Tháng 4 | 47.065 | 45.597 | ▼ 3,1% |
| Tháng 5 | 44.326 | 39.279 | ▼ 11,4% |
| Tháng 6 | 33.517 | 33.843 | ▲ 1,0% |
| Tháng 7 | 45.197 | 35.822 | ▼ 20,7% |
| Tháng 8 | 38.264 | 35.137 | ▼ 8,2% |
| Tháng 9 | 45.195 | 49.948 | ▲ 10,5% |
| Tháng 10 | 54.158 | – | – |
| Tháng 11 | 56.955 | – | – |
| Tháng 12 | 62.428 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 450.559 | 440.464 | ▼ 2,2% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 484 | 494 | ▲ 2,1% |
| Tháng 2 | 432 | 518 | ▲ 19,9% |
| Tháng 3 | 380 | 460 | ▲ 21,1% |
| Tháng 4 | 282 | 255 | ▼ 9,6% |
| Tháng 5 | 234 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 343 | – | – |
| Tháng 12 | 413 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 1.578 | 1.727 | ▲ 9,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 12 | 9 | ▼ 25,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 524 | 512 | 380 | 346 | 318 | 246 | 274 | 232 | 268 | 368 | 376 | 414 |
| 2025 | 486 | 434 | 384 | 286 | 236 | 210 | 242 | 218 | 384 | 376 | 346 | 416 |
| 2026 | 498 | 520 | 462 | 256 | 232 | 234 | 254 | 228 |
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000