ICAO SARE

Resistencia (RES)

Sân bay quốc tế Resistencia phục vụ 27.454 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 32,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12602600,0%
Tháng 2183217▲ 18,6%
Tháng 3233281▲ 20,6%
Tháng 4237292▲ 23,2%
Tháng 5325277▼ 14,8%
Tháng 6340277▼ 18,5%
Tháng 7342315▼ 7,9%
Tháng 8320318▼ 0,6%
Tháng 9312––
Tháng 10313–đang tích luỹ
Tháng 11298––
Tháng 12273––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.2402.237▼ 0,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.83119.615▲ 65,8%
Tháng 211.32516.776▲ 48,1%
Tháng 313.28223.472▲ 76,7%
Tháng 416.76624.320▲ 45,1%
Tháng 522.06924.465▲ 10,9%
Tháng 620.31421.931▲ 8,0%
Tháng 723.19126.365▲ 13,7%
Tháng 820.68427.454▲ 32,7%
Tháng 921.117––
Tháng 1022.707–đang tích luỹ
Tháng 1122.015––
Tháng 1222.728––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)139.462184.398▲ 32,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,9% 308
  • Quốc tế 3,1% 10

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1248251▲ 1,2%
Tháng 2178209▲ 17,4%
Tháng 3221267▲ 20,8%
Tháng 4228280▲ 22,8%
Tháng 5305266▼ 12,8%
Tháng 6323268▼ 17,0%
Tháng 7324302▼ 6,8%
Tháng 8301308▲ 2,3%
Tháng 9289––
Tháng 10297–đang tích luỹ
Tháng 11267––
Tháng 12266––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.1282.151▲ 1,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1129▼ 25,0%
Tháng 258▲ 60,0%
Tháng 31214▲ 16,7%
Tháng 4912▲ 33,3%
Tháng 52011▼ 45,0%
Tháng 6179▼ 47,1%
Tháng 71813▼ 27,8%
Tháng 81910▼ 47,4%
Tháng 923––
Tháng 1016–đang tích luỹ
Tháng 1131––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)11286▼ 23,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.82419.609▲ 65,8%
Tháng 211.32116.766▲ 48,1%
Tháng 313.25523.461▲ 77,0%
Tháng 416.76023.995▲ 43,2%
Tháng 522.05524.454▲ 10,9%
Tháng 620.25621.901▲ 8,1%
Tháng 723.12426.355▲ 14,0%
Tháng 820.66627.438▲ 32,8%
Tháng 921.068––
Tháng 1022.684–đang tích luỹ
Tháng 1121.974––
Tháng 1222.709––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)139.261183.979▲ 32,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 176▼ 14,3%
Tháng 2410▲ 150,0%
Tháng 32711▼ 59,3%
Tháng 46325▲ 5.316,7%
Tháng 51411▼ 21,4%
Tháng 65830▼ 48,3%
Tháng 76710▼ 85,1%
Tháng 81816▼ 11,1%
Tháng 949––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1141––
Tháng 1219––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)201419▲ 108,5%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 330 281 337 274 278 296 331 344 254 306 277 282
2025 260 183 233 237 325 340 342 320 312 313 298 273
2026 260 217 281 292 277 277 315 318
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…