Corrientes (CNQ)
Sân bay Corrientes phục vụ 9.037 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 54,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 277 | 309 | ▲ 11,6% |
| Tháng 2 | 309 | 353 | ▲ 14,2% |
| Tháng 3 | 431 | 459 | ▲ 6,5% |
| Tháng 4 | 481 | 324 | ▼ 32,6% |
| Tháng 5 | 446 | 419 | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 398 | 428 | ▲ 7,5% |
| Tháng 7 | 468 | 337 | ▼ 28,0% |
| Tháng 8 | 485 | 365 | ▼ 24,7% |
| Tháng 9 | 400 | – | – |
| Tháng 10 | 427 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 413 | – | – |
| Tháng 12 | 345 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.295 | 2.994 | ▼ 9,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18.125 | 18.756 | ▲ 3,5% |
| Tháng 2 | 15.959 | 15.542 | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 20.666 | 15.709 | ▼ 24,0% |
| Tháng 4 | 15.890 | 13.917 | ▼ 12,4% |
| Tháng 5 | 16.242 | 9.416 | ▼ 42,0% |
| Tháng 6 | 17.355 | 10.956 | ▼ 36,9% |
| Tháng 7 | 18.278 | 9.986 | ▼ 45,4% |
| Tháng 8 | 19.850 | 9.037 | ▼ 54,5% |
| Tháng 9 | 20.097 | – | – |
| Tháng 10 | 18.753 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20.753 | – | – |
| Tháng 12 | 17.319 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 142.365 | 103.319 | ▼ 27,4% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 94,0% 343
- Quốc tế 6,0% 22
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 255 | 285 | ▲ 11,8% |
| Tháng 2 | 290 | 338 | ▲ 16,6% |
| Tháng 3 | 418 | 424 | ▲ 1,4% |
| Tháng 4 | 441 | 315 | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 429 | 398 | ▼ 7,2% |
| Tháng 6 | 377 | 415 | ▲ 10,1% |
| Tháng 7 | 450 | 317 | ▼ 29,6% |
| Tháng 8 | 460 | 343 | ▼ 25,4% |
| Tháng 9 | 376 | – | – |
| Tháng 10 | 403 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 363 | – | – |
| Tháng 12 | 329 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.120 | 2.835 | ▼ 9,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 2 | 19 | 15 | ▼ 21,1% |
| Tháng 3 | 13 | 35 | ▲ 169,2% |
| Tháng 4 | 40 | 9 | ▼ 77,5% |
| Tháng 5 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 6 | 21 | 13 | ▼ 38,1% |
| Tháng 7 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 175 | 159 | ▼ 9,1% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18.083 | 18.691 | ▲ 3,4% |
| Tháng 2 | 15.895 | 15.494 | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 20.632 | 15.627 | ▼ 24,3% |
| Tháng 4 | 15.778 | 13.905 | ▼ 11,9% |
| Tháng 5 | 16.205 | 9.392 | ▼ 42,0% |
| Tháng 6 | 17.304 | 10.935 | ▼ 36,8% |
| Tháng 7 | 18.263 | 9.947 | ▼ 45,5% |
| Tháng 8 | 19.789 | 9.004 | ▼ 54,5% |
| Tháng 9 | 20.005 | – | – |
| Tháng 10 | 18.705 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20.618 | – | – |
| Tháng 12 | 17.276 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 141.949 | 102.995 | ▼ 27,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42 | 65 | ▲ 54,8% |
| Tháng 2 | 64 | 48 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 34 | 82 | ▲ 141,2% |
| Tháng 4 | 112 | 12 | ▼ 89,3% |
| Tháng 5 | 37 | 24 | ▼ 35,1% |
| Tháng 6 | 51 | 21 | ▼ 58,8% |
| Tháng 7 | 15 | 39 | ▲ 160,0% |
| Tháng 8 | 61 | 33 | ▼ 45,9% |
| Tháng 9 | 92 | – | – |
| Tháng 10 | 48 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 135 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 416 | 324 | ▼ 22,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 264 | 303 | 363 | 337 | 405 | 296 | 402 | 317 | 442 | 567 | 424 | 352 |
| 2025 | 277 | 309 | 431 | 481 | 446 | 398 | 468 | 485 | 400 | 427 | 413 | 345 |
| 2026 | 309 | 353 | 459 | 324 | 419 | 428 | 337 | 365 |
Tỷ trọng quốc tế 6% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019