Suboficial Ay Santiago Germano, San Rafael (AFA)
Sân bay Suboficial Ay Santiago Germano phục vụ 4.858 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.026 | 766 | ▼ 25,3% |
| Tháng 2 | 976 | 691 | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 626 | 695 | ▲ 11,0% |
| Tháng 4 | 862 | 587 | ▼ 31,9% |
| Tháng 5 | 941 | 575 | ▼ 38,9% |
| Tháng 6 | 929 | 471 | ▼ 49,3% |
| Tháng 7 | 1.096 | 465 | ▼ 57,6% |
| Tháng 8 | 1.000 | 747 | ▼ 25,3% |
| Tháng 9 | 817 | – | – |
| Tháng 10 | 811 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 754 | – | – |
| Tháng 12 | 768 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 7.456 | 4.997 | ▼ 33,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.067 | 4.497 | ▼ 11,2% |
| Tháng 2 | 3.859 | 4.443 | ▲ 15,1% |
| Tháng 3 | 4.401 | 4.529 | ▲ 2,9% |
| Tháng 4 | 2.452 | 2.994 | ▲ 22,1% |
| Tháng 5 | 2.847 | 3.472 | ▲ 22,0% |
| Tháng 6 | 2.786 | 2.409 | ▼ 13,5% |
| Tháng 7 | 4.015 | 4.310 | ▲ 7,3% |
| Tháng 8 | 4.758 | 4.858 | ▲ 2,1% |
| Tháng 9 | 4.831 | – | – |
| Tháng 10 | 4.925 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.898 | – | – |
| Tháng 12 | 4.961 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 30.185 | 31.512 | ▲ 4,4% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.025 | – | – |
| Tháng 2 | 975 | 685 | ▼ 29,7% |
| Tháng 3 | 625 | 688 | ▲ 10,1% |
| Tháng 4 | 858 | – | – |
| Tháng 5 | 935 | 561 | ▼ 40,0% |
| Tháng 6 | 924 | 467 | ▼ 49,5% |
| Tháng 7 | 1.092 | 463 | ▼ 57,6% |
| Tháng 8 | 997 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 808 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 753 | – | – |
| Tháng 12 | 766 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 3 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 4 | – | – |
| Tháng 5 | 6 | 14 | ▲ 133,3% |
| Tháng 6 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.102 | 943 | 803 | 565 | 581 | 728 | 822 | 857 | 841 | 850 | 959 | 753 |
| 2025 | 1.026 | 976 | 626 | 862 | 941 | 929 | 1.096 | 1.000 | 817 | 811 | 754 | 768 |
| 2026 | 766 | 691 | 695 | 587 | 575 | 471 | 465 | 747 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019