Gobernador Horacio Guzmán, San Salvador de Jujuy (JUJ)
Sân bay quốc tế Gobernador Horacio Guzmán phục vụ 28.746 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 31,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 424 | 378 | ▼ 10,8% |
| Tháng 2 | 384 | 363 | ▼ 5,5% |
| Tháng 3 | 457 | 361 | ▼ 21,0% |
| Tháng 4 | 391 | 366 | ▼ 6,4% |
| Tháng 5 | 364 | 374 | ▲ 2,7% |
| Tháng 6 | 377 | 320 | ▼ 15,1% |
| Tháng 7 | 435 | 292 | ▼ 32,9% |
| Tháng 8 | 424 | 291 | ▼ 31,4% |
| Tháng 9 | 415 | – | – |
| Tháng 10 | 426 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 392 | – | – |
| Tháng 12 | 385 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.256 | 2.745 | ▼ 15,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 41.165 | 39.165 | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 39.229 | 39.738 | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 48.585 | 36.792 | ▼ 24,3% |
| Tháng 4 | 37.377 | 34.002 | ▼ 9,0% |
| Tháng 5 | 37.242 | 34.456 | ▼ 7,5% |
| Tháng 6 | 36.514 | 30.538 | ▼ 16,4% |
| Tháng 7 | 43.556 | 29.656 | ▼ 31,9% |
| Tháng 8 | 41.843 | 28.746 | ▼ 31,3% |
| Tháng 9 | 40.619 | – | – |
| Tháng 10 | 44.457 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41.746 | – | – |
| Tháng 12 | 43.841 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 325.511 | 273.093 | ▼ 16,1% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 96,6% 281
- Quốc tế 3,4% 10
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 404 | 360 | ▼ 10,9% |
| Tháng 2 | 365 | 346 | ▼ 5,2% |
| Tháng 3 | 437 | 345 | ▼ 21,1% |
| Tháng 4 | 374 | 349 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 342 | 345 | ▲ 0,9% |
| Tháng 6 | 359 | 300 | ▼ 16,4% |
| Tháng 7 | 413 | 271 | ▼ 34,4% |
| Tháng 8 | 400 | 281 | ▼ 29,8% |
| Tháng 9 | 397 | – | – |
| Tháng 10 | 404 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 371 | – | – |
| Tháng 12 | 370 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.094 | 2.597 | ▼ 16,1% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 18 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 19 | 17 | ▼ 10,5% |
| Tháng 3 | 20 | 16 | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 29 | ▲ 31,8% |
| Tháng 6 | 18 | 20 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 8 | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 162 | 148 | ▼ 8,6% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 40.800 | 38.810 | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 38.915 | 39.366 | ▲ 1,2% |
| Tháng 3 | 48.397 | 36.513 | ▼ 24,6% |
| Tháng 4 | 37.092 | 33.689 | ▼ 9,2% |
| Tháng 5 | 37.026 | 33.874 | ▼ 8,5% |
| Tháng 6 | 36.302 | 30.335 | ▼ 16,4% |
| Tháng 7 | 43.175 | 29.325 | ▼ 32,1% |
| Tháng 8 | 41.494 | 28.599 | ▼ 31,1% |
| Tháng 9 | 40.322 | – | – |
| Tháng 10 | 44.072 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41.405 | – | – |
| Tháng 12 | 43.594 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 323.201 | 270.511 | ▼ 16,3% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 365 | 355 | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 314 | 372 | ▲ 18,5% |
| Tháng 3 | 188 | 279 | ▲ 48,4% |
| Tháng 4 | 285 | 313 | ▲ 9,8% |
| Tháng 5 | 216 | 582 | ▲ 169,4% |
| Tháng 6 | 212 | 203 | ▼ 4,2% |
| Tháng 7 | 381 | 331 | ▼ 13,1% |
| Tháng 8 | 349 | 147 | ▼ 57,9% |
| Tháng 9 | 297 | – | – |
| Tháng 10 | 385 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 341 | – | – |
| Tháng 12 | 247 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.310 | 2.582 | ▲ 11,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 403 | 384 | 453 | 371 | 368 | 334 | 402 | 398 | 345 | 376 | 365 | 409 |
| 2025 | 424 | 384 | 457 | 391 | 364 | 377 | 435 | 424 | 415 | 426 | 392 | 385 |
| 2026 | 378 | 363 | 361 | 366 | 374 | 320 | 292 | 291 |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019